back entrance

back entrance

A delivery person carries a box through the back entrance.

Định nghĩa

Danh từ: Lối vào phía sau của một tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Những người giao hàng luôn sử dụng lối vào phía sau để mang đồ tiếp tế vào.)
  • ( ấy lẻn ra ngoài qua lối vào phía sau để tránh đám đông.)
  • (Lối vào phía sau của khách sạn dẫn thẳng ra bãi đỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "through the back entrance": qua lối vào phía sau, thường mang nghĩa ẩn dụ lén lút hoặc không chính thức.
    • He got the job through the back entrance by knowing someone important. (Anh ta được công việc qua lối vào phía sau nhờ quen biết người quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Back door (n): cửa sau, lối vào phía sau (thường dùng thay thế cho "back entrance" trong ngữ cảnh thông thường).
    • Please use the back door when delivering packages. (Vui lòng sử dụng cửa sau khi giao hàng.)
  • Rear entrance (n): lối vào phía sau (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • The rear entrance is reserved for staff only. (Lối vào phía sau chỉ dành cho nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Rear entrance: lối vào phía sau.
  • Back door: cửa sau.
Thành ngữ liên quan
  • To go through the back entrance: hành động một cách lén lút hoặc không chính thức.
    • If you want to meet the director, you have to go through the back entrance. (Nếu bạn muốn gặp giám đốc, bạn phải đi qua lối vào phía sau - ý nói phải mối quan hệ.)