back porch
Định nghĩa
Danh từ: - Hiên sau: "back porch" là một hiên nhà có mái che hoặc không có mái che, nằm ở phía sau của một ngôi nhà, thường được kết nối với cửa sau. Nó thường được sử dụng như một không gian thư giãn, để đồ đạc hoặc làm lối ra vào phía sau.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi thường ngồi ở hiên sau để tận hưởng làn gió mát buổi tối.)
- (Hiên sau là nơi tuyệt vời để cất giữ dụng cụ làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "back porch" trong kiến trúc: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "front porch" (hiên trước), nhấn mạnh vị trí và chức năng khác biệt của hiên sau trong thiết kế nhà ở.
- In many American homes, the back porch is a private space for family gatherings. (Trong nhiều ngôi nhà ở Mỹ, hiên sau là không gian riêng tư cho các buổi tụ họp gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Porch (danh từ): hiên nhà nói chung, không phân biệt vị trí.
- The porch is covered with vines. (Hiên nhà được phủ đầy dây leo.)
- Back deck (danh từ): sàn sau, thường không có mái che, khác với "back porch" có mái che.
- We have a wooden back deck for barbecues. (Chúng tôi có một sàn sau bằng gỗ để tổ chức tiệc nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Rear porch: hiên phía sau (cách nói trang trọng hơn).
- The rear porch offers a view of the garden. (Hiên phía sau mang đến tầm nhìn ra khu vườn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "back porch" vì đây là danh từ ghép, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "back porch" trong tiếng Anh.)