back-formation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ được tạo ra bằng cách rút gọn (thường là do vô tình bỏ một phụ tố) dựa trên giả định rằng một từ quen thuộc có nguồn gốc từ nó: "back-formation" là một quá trình hình thành từ mới trong ngôn ngữ, khi một từ được tạo ra bằng cách loại bỏ một phần (thường là hậu tố hoặc tiền tố) khỏi một từ có sẵn, với giả định sai lầm hoặc đúng rằng từ gốc ngắn hơn đó thực sự tồn tại trước. Ví dụ, từ "edit" được hình thành ngược từ "editor" (người biên tập), mặc dù "editor" thực ra có trước.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "edit" là một từ tạo ngược kinh điển từ "editor".)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự tạo từ ngược để hiểu cách ngôn ngữ tiến hóa qua những giả định sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To form by back-formation": được tạo ra bằng cách tạo ngược.
- The verb "burgle" was formed by back-formation from "burglar". (Động từ "burgle" được tạo ra bằng cách tạo ngược từ "burglar".)
- "Back-formation process": quá trình tạo từ ngược.
- The back-formation process often results in words that seem more logical to speakers. (Quá trình tạo từ ngược thường tạo ra những từ có vẻ hợp lý hơn đối với người nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Back-form (động từ): tạo ra một từ bằng cách tạo ngược.
- The verb "babysit" was back-formed from "babysitter". (Động từ "babysit" được tạo ngược từ "babysitter".)
- Back-formed (tính từ): được tạo ra bằng cách tạo ngược.
- "Back-formed" words are common in everyday English. (Các từ được tạo ngược rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Reverse derivation: sự dẫn xuất ngược (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
- Reverse derivation is another term for back-formation. (Sự dẫn xuất ngược là một thuật ngữ khác cho sự tạo từ ngược.)
- Etymological reanalysis: sự tái phân tích từ nguyên (mô tả quá trình nhận thức sai lệch dẫn đến back-formation).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "back-formation" vì đây là thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "To coin a word": đặt ra một từ mới (thường liên quan đến quá trình tạo từ, bao gồm cả back-formation).
- The word "gift" as a verb was coined through back-formation. (Từ "gift" như một động từ được đặt ra thông qua sự tạo từ ngược.)