back-number
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người không còn được ưa chuộng: "back-number" dùng để chỉ một người đã lỗi thời, không còn phổ biến hoặc không còn được quan tâm trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là trong văn hóa đại chúng hoặc công việc.
- Vật đã lỗi thời: Cũng có thể chỉ một vật, ý tưởng, hoặc phong cách đã trở nên lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy từng là một diễn viên nổi tiếng, nhưng bây giờ anh ấy chỉ là một người không còn được ưa chuộng.)
- (Phong cách thời trang cũ đó là một thứ lỗi thời; không ai mặc nó nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be considered a back-number": được coi là lỗi thời.
- In the fast-paced tech industry, a programmer who doesn't update skills can quickly be considered a back-number. (Trong ngành công nghệ thay đổi nhanh chóng, một lập trình viên không cập nhật kỹ năng có thể nhanh chóng bị coi là lỗi thời.)
"to treat someone like a back-number": đối xử với ai đó như một người không còn giá trị.
- The company treated the senior manager like a back-number after the merger. (Công ty đã đối xử với quản lý cấp cao như một người không còn giá trị sau vụ sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Back-number (adj): lỗi thời, không còn hiện hành (dùng như tính từ).
- This is a back-number policy that no longer applies. (Đây là một chính sách lỗi thời không còn áp dụng nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Has-been: người đã từng nổi tiếng nhưng giờ không còn.
- Outdated: lỗi thời, lạc hậu.
- Relic: di tích, vật còn sót lại từ quá khứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall behind: trở nên lạc hậu, không theo kịp.
- If you don't keep learning, you will fall behind and become a back-number. (Nếu bạn không tiếp tục học hỏi, bạn sẽ trở nên lạc hậu và trở thành người không còn được ưa chuộng.)
Thành ngữ liên quan
- Past one's prime: đã qua thời kỳ đỉnh cao.
- The singer is past his prime and is now considered a back-number. (Ca sĩ đó đã qua thời kỳ đỉnh cao và giờ được coi là người không còn được ưa chuộng.)