backbreaking
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mệt mỏi đến kiệt sức, vô cùng vất vả: "backbreaking" mô tả công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi nỗ lực thể chất hoặc tinh thần cực kỳ lớn, đến mức có thể làm kiệt quệ sức lực.
- Khó khăn, gian khổ: Dùng để chỉ những hoạt động nặng nhọc, đầy thử thách, thường liên quan đến lao động chân tay.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dành nhiều năm làm công việc lao động vô cùng vất vả ở trang trại.)
- (Những công nhân xây dựng phải chịu đựng những giờ làm việc mệt mỏi đến kiệt sức dưới ánh mặt trời.)
- (Viết một luận văn dài 500 trang có thể là một nhiệm vụ vô cùng gian khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "backbreaking effort": nỗ lực phi thường, kiệt sức.
- It took a backbreaking effort to move the heavy furniture. (Cần một nỗ lực kiệt sức để di chuyển đồ nội thất nặng.)
- "backbreaking pace": nhịp độ làm việc quá sức.
- The team worked at a backbreaking pace to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc với nhịp độ quá sức để kịp hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Backbreakingly (trạng từ): một cách vô cùng vất vả.
- The miners worked backbreakingly deep underground. (Những người thợ mỏ làm việc vô cùng vất vả sâu dưới lòng đất.)
- Backbreaker (danh từ): công việc hoặc nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.
- This project is a real backbreaker. (Dự án này thực sự là một công việc cực kỳ khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Arduous (gian nan): đòi hỏi nhiều nỗ lực và sức chịu đựng.
- Grueling (kiệt sức): mô tả công việc lâu dài và mệt mỏi.
- Laborious (vất vả): tốn nhiều thời gian và công sức.
- Punishing (khắc nghiệt): gây ra áp lực hoặc đau đớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work backbreakingly: làm việc vô cùng vất vả (thường dùng với trạng từ).
- They worked backbreakingly from dawn till dusk. (Họ làm việc vô cùng vất vả từ bình minh đến hoàng hôn.)
- Endure backbreaking conditions: chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt.
- The soldiers had to endure backbreaking conditions during the march. (Những người lính phải chịu đựng những điều kiện khắc nghiệt trong cuộc hành quân.)
Thành ngữ liên quan
- Backbreaking work: công việc nặng nhọc (thành ngữ phổ biến).
- Farming is often backbreaking work, but it can be rewarding. (Nông nghiệp thường là công việc nặng nhọc, nhưng nó có thể mang lại nhiều ý nghĩa.)
- A backbreaking load: gánh nặng quá sức.
- She carried a backbreaking load of responsibilities. (Cô ấy mang một gánh nặng trách nhiệm quá sức.)