backcross

Định nghĩa

Động từ: - Lai hồi giao (lai ngược): "backcross" hành động lai một cá thể lai thế hệ thứ nhất (F1) với một trong hai bố mẹ của . Kỹ thuật này thường được sử dụng trong di truyền học nông nghiệp để củng cố các đặc tính mong muốn từ bố mẹ.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học quyết định lai hồi giao cây lai với cây bố mẹ của để tăng cường khả năng kháng bệnh.)
  • (Trong chăn nuôi, nông dân thường lai hồi giao con cái để bảo tồn các đặc điểm cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "backcrossing program": chương trình lai hồi giao.

    • A successful backcrossing program can take several generations to achieve the desired results. (Một chương trình lai hồi giao thành công có thể mất nhiều thế hệ để đạt được kết quả mong muốn.)
  • "backcross population": quần thể lai hồi giao.

    • Researchers analyzed the backcross population to study genetic linkage. (Các nhà nghiên cứu đã phân tích quần thể lai hồi giao để nghiên cứu sự liên kết di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Backcrossing (danh động từ): quá trình lai hồi giao.
    • Backcrossing is a common technique in plant genetics. (Lai hồi giao một kỹ thuật phổ biến trong di truyền học thực vật.)
  • Backcrossed (tính từ): đã được lai hồi giao.
    • The backcrossed line showed improved yield. (Dòng đã được lai hồi giao cho thấy năng suất được cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Lai ngược: thuật ngữ thay thế cho "backcross" trong tiếng Việt.
  • Hồi giao: một cách dịch khác, nhấn mạnh việc quay lại giao phối với bố mẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "backcross".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "backcross", từ này chủ yếu thuộc lĩnh vực khoa học chuyên ngành.
backcross
A gardener performs a backcross to stabilize a new flower's color.