backdate
Động từ:
- Hồi tố, có hiệu lực từ một ngày trước đó: "backdate" có nghĩa là làm cho một tài liệu, hợp đồng, hoặc quyết định có hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ, thay vì từ ngày hiện tại.
- (Hợp đồng đã được hồi tố về đầu tháng.)
- (Họ đã hồi tố khoản thanh toán để bao gồm năm trước đó.)
"backdate a document": hồi tố một tài liệu (thường dùng trong pháp lý hoặc tài chính).
The lawyer advised them to backdate the agreement. (Luật sư khuyên họ nên hồi tố thỏa thuận.)"backdate a salary increase": hồi tố mức tăng lương.
The pay raise was backdated to January 1st. (Mức tăng lương đã được hồi tố từ ngày 1 tháng 1.)
Backdating (danh động từ): hành động hồi tố.
Backdating is often considered unethical in business. (Việc hồi tố thường bị coi là phi đạo đức trong kinh doanh.)Antedate (động từ): có trước, xảy ra trước (từ đồng nghĩa gần).
This event antedates the contract. (Sự kiện này xảy ra trước hợp đồng.)
Predate: có trước, xảy ra trước (thường dùng cho sự kiện).
The discovery predates the official report. (Khám phá này có trước báo cáo chính thức.)Retroactively apply: áp dụng hồi tố.
The new law was retroactively applied to last year. (Luật mới đã được áp dụng hồi tố cho năm ngoái.)
- Date back: có từ, bắt nguồn từ (một thời điểm trong quá khứ). (Truyền thống này có từ thế kỷ 18.)
- Backdate a check: hồi tố một tấm séc (ghi ngày tháng cũ trên séc). (Anh ấy đã hồi tố tấm séc để tránh phí trễ hạn.)