backflowing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng chảy ngược: "backflowing" chỉ một dòng chảy quay trở về nguồn gốc của nó, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, môi trường hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng chảy ngược của nước trong đường ống đã gây ra ngập lụt ở tầng hầm.)
- (Các bác sĩ theo dõi dòng chảy ngược của máu trong tĩnh mạch bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Backflowing waste": chất thải chảy ngược, thường gây ô nhiễm.
- The backflowing waste contaminated the clean water supply. (Chất thải chảy ngược đã làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước sạch.)
"Backflowing current": dòng điện hoặc dòng chảy ngược (trong vật lý).
- The backflowing current disrupted the normal operation of the pump. (Dòng chảy ngược đã làm gián đoạn hoạt động bình thường của máy bơm.)
Biến thể và từ gần giống
Backflow (danh từ): sự chảy ngược (thường dùng phổ biến hơn "backflowing").
- A backflow preventer is installed to avoid contamination. (Một thiết bị ngăn chảy ngược được lắp đặt để tránh ô nhiễm.)
Backflowing (tính từ): có tính chất chảy ngược.
- The backflowing water caused damage to the system. (Nước chảy ngược đã gây hư hại cho hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
- Return flow: dòng chảy quay trở lại.
- Reverse flow: dòng chảy đảo ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flow back: chảy ngược lại.
- The water flowed back into the tank after the pump stopped. (Nước chảy ngược lại vào bồn chứa sau khi máy bơm dừng.)
Thành ngữ liên quan
- To stem the backflowing: ngăn chặn dòng chảy ngược.
- Engineers worked hard to stem the backflowing of sewage. (Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ để ngăn chặn dòng chảy ngược của nước thải.)