background signal
A scientist carefully filters out the background signal from the data on her monitor.
Định nghĩa
Danh từ: Tín hiệu nền – các tín hiệu ngoại lai có thể gây nhầm lẫn với hiện tượng cần quan sát hoặc đo lường. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc truyền thông, "background signal" thường chỉ những nhiễu loạn không mong muốn làm ảnh hưởng đến độ chính xác của dữ liệu thu được.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học phải lọc bỏ tín hiệu nền để có được kết quả chính xác.)
- (Họ bị kết nối kém và hầu như không thể nghe thấy nhau vì các tín hiệu nền.)
- (Trong thiên văn học vô tuyến, tín hiệu nền từ vũ trụ được gọi là bức xạ nền vi sóng vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reduce the background signal": giảm tín hiệu nền.
- Advanced algorithms are used to reduce the background signal in medical imaging. (Các thuật toán tiên tiến được sử dụng để giảm tín hiệu nền trong chụp ảnh y tế.)
- "background signal suppression": sự triệt tiêu tín hiệu nền.
- Background signal suppression is crucial for detecting weak signals in spectroscopy. (Sự triệt tiêu tín hiệu nền rất quan trọng để phát hiện các tín hiệu yếu trong quang phổ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Background noise (n): tiếng ồn nền – thường dùng trong âm thanh.
- The recording was ruined by background noise. (Bản ghi âm bị hỏng vì tiếng ồn nền.)
- Background radiation (n): bức xạ nền – thường dùng trong vật lý.
- Background radiation is present everywhere on Earth. (Bức xạ nền hiện diện ở khắp nơi trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Noise signal: tín hiệu nhiễu.
- Extraneous signal: tín hiệu ngoại lai.
- Interference signal: tín hiệu can nhiễu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Filter out: lọc bỏ.
- We need to filter out the background signal from the data. (Chúng ta cần lọc bỏ tín hiệu nền khỏi dữ liệu.)
- Subtract from: trừ đi.
- The software can subtract the background signal from the image. (Phần mềm có thể trừ tín hiệu nền khỏi hình ảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Signal-to-noise ratio: tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu – một khái niệm đo lường mức độ rõ ràng của tín hiệu so với tín hiệu nền.
- A high signal-to-noise ratio indicates a clear signal with minimal background interference. (Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao cho thấy tín hiệu rõ ràng với ít can thiệp từ tín hiệu nền.)