backgrounder

backgrounder

The official provided a backgrounder to journalists in the briefing room.

Định nghĩa

Danh từ: - Buổi họp báo hoặc cuộc phỏng vấn cung cấp thông tin cơ bản: "backgrounder" một buổi họp báo hoặc cuộc phỏng vấn trong đó một quan chức chính phủ giải thích cho các phóng viên về bối cảnh, lý do hoặc thông tin nền tảng của một hành động hoặc chính sách nào đó. Đây thường một sự kiện không chính thức, không nhằm mục đích đưa ra thông báo chính thức để giúp báo chí hiểu hơn về một vấn đề.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng đã tổ chức một buổi họp báo cung cấp thông tin cơ bản cho chúng tôi về các vấn đề y tế công cộng.)
  • (Các nhà báo đã tham dự một buổi phỏng vấn cung cấp thông tin nền tảng để tìm hiểu về chính sách kinh tế mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Off-the-record backgrounder": buổi họp báo không chính thức, nơi thông tin được cung cấp nhưng không được phép trích dẫn trực tiếp.
    • The official held an off-the-record backgrounder to clarify the situation. (Quan chức này đã tổ chức một buổi họp báo không chính thức để làm tình hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Background (n): bối cảnh, thông tin nền tảng.
    • We need more background on this issue. (Chúng tôi cần thêm thông tin nền tảng về vấn đề này.)
  • Background check (n): kiểm tra lý lịch.
    • The company requires a background check for new employees. (Công ty yêu cầu kiểm tra lý lịch cho nhân viên mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Briefing (n): buổi họp báo ngắn, cuộc họp cung cấp thông tin.
    • The president gave a briefing on the new policy. (Tổng thống đã tổ chức một buổi họp báo ngắn về chính sách mới.)
  • Press conference (n): họp báo chính thức.
    • The company held a press conference to announce the merger. (Công ty đã tổ chức một cuộc họp báo để thông báo về việc sáp nhập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brief someone on: cung cấp thông tin cho ai đó về một vấn đề.
    • The official briefed the reporters on the background of the decision. (Quan chức này đã cung cấp thông tin cơ bản cho các phóng viên về bối cảnh của quyết định.)