backgrounding
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chạy nền (trong tin học): "backgrounding" chỉ hành động thực thi các chương trình có độ ưu tiên thấp trong khi các chương trình có độ ưu tiên cao hơn không sử dụng hệ thống xử lý. Đây là một khái niệm trong quản lý tiến trình của hệ điều hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Backgrounding allows users to run multiple applications without slowing down the primary task. (Sự chạy nền cho phép người dùng chạy nhiều ứng dụng cùng lúc mà không làm chậm tác vụ chính.)
- The system performs backgrounding to keep the interface responsive. (Hệ thống thực hiện chạy nền để giữ cho giao diện phản hồi nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the background": ở chế độ nền.
- The software runs updates in the background while you work. (Phần mềm chạy các bản cập nhật ở chế độ nền trong khi bạn làm việc.)
"to put a process in the background": đưa một tiến trình vào chạy nền.
- You can put the download in the background to continue browsing. (Bạn có thể đưa quá trình tải xuống vào chạy nền để tiếp tục duyệt web.)
Biến thể và từ gần giống
- Background (n): nền, bối cảnh.
- The background of the image is blue. (Nền của hình ảnh có màu xanh.)
- Backgrounder (n): tài liệu cung cấp thông tin cơ bản (thường dùng trong báo chí hoặc doanh nghiệp).
- The company issued a backgrounder on the new product. (Công ty đã phát hành một tài liệu thông tin cơ bản về sản phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Multitasking: đa nhiệm (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả chạy nền).
- Deferred processing: xử lý trì hoãn (một hình thức chạy nền).
- Low-priority execution: thực thi ưu tiên thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "backgrounding", nhưng có thể liên quan đến:
- Run in the background: chạy ở chế độ nền.
- The antivirus scans run in the background automatically. (Các bản quét diệt virus tự động chạy ở chế độ nền.)
Thành ngữ liên quan
- Work behind the scenes: làm việc hậu trường (tương tự ý nghĩa chạy nền ẩn).
- The technical team works behind the scenes to keep the website running. (Nhóm kỹ thuật làm việc hậu trường để giữ cho trang web hoạt động.)