backlighting

backlighting

A photographer uses backlighting to create a dramatic silhouette.

Định nghĩa

Danh từ: Ánh sáng nền, kỹ thuật chiếu sáng từ phía sau một vật thể hoặc chủ thể (thường trong nhiếp ảnh, điện ảnh, hoặc thiết kế màn hình) để làm nổi bật đường viền, tạo hiệu ứng tương phản hoặc tăng chiều sâu.

dụ sử dụng
  • (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng ánh sáng nền để tạo ra bóng dáng của cái cây.)
  • (Ánh sáng nền trên màn hình cải thiện khả năng đọc trong phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Backlighting effect": hiệu ứng ánh sáng nền, thường được dùng trong nghệ thuật để tạo cảm giác huyền ảo hoặc kịch tính.

    • The backlighting effect in the film gave the scene a dreamlike quality. (Hiệu ứng ánh sáng nền trong bộ phim mang lại cho cảnh quay chất lượng mơ màng.)
  • "Backlighting technique": kỹ thuật chiếu sáng từ phía sau, phổ biến trong chụp ảnh chân dung hoặc phong cảnh.

    • Mastering the backlighting technique can elevate your portrait photography. (Thành thạo kỹ thuật ánh sáng nền có thể nâng cao nhiếp ảnh chân dung của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Backlight (danh từ): đèn nền (như đèn LED trên màn hình hoặc bàn phím).

    • The backlight of the keyboard turns off automatically. (Đèn nền của bàn phím tự động tắt.)
  • Backlit (tính từ): được chiếu sáng từ phía sau.

    • A backlit display is easier to read in sunlight. (Màn hình được chiếu sáng từ phía sau dễ đọc hơn dưới ánh nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rim lighting: ánh sáng viền (kỹ thuật tương tự nhưng tập trung vào đường viền chủ thể).
  • Counter lighting: ánh sáng ngược (thường dùng trong nhiếp ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Light from behind: chiếu sáng từ phía sau (cụm từ mô tả hành động, không phải phrasal verb chuẩn).
    • The scene was lit from behind to create a dramatic effect. (Cảnh quay được chiếu sáng từ phía sau để tạo hiệu ứng kịch tính.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "backlighting". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, có thể dùng cụm từ: - "Catch the light": bắt được ánh sáng (ám chỉ việc tận dụng ánh sáng nền). - She positioned herself to catch the backlighting perfectly. ( ấy đặt mình để bắt được ánh sáng nền một cách hoàn hảo.)