backpacker

backpacker

A backpacker hikes along a forest trail with a large pack on their shoulders.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đi bộ đường dài mang ba lô: "backpacker" chỉ một người đi du lịch hoặc đi bộ đường dài, thường với chi phí thấp, mang theo đồ đạc trong một chiếc ba lô trên lưng.

dụ sử dụng
  • (Nhà trọ đầy những người đi bộ đường dài trẻ tuổi từ khắp nơi trên thế giới.)
  • ( ấy đã là một người đi bộ đường dài mang ba lô trong nhiều năm, khám phá những ngọn núi xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel as a backpacker": đi du lịch theo phong cách ba lô, tức là tự túc, chi phí thấp.
    • Many students choose to travel as backpackers during their summer break. (Nhiều sinh viên chọn đi du lịch theo phong cách ba lô trong kỳ nghỉ hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Backpacking (danh động từ): hoạt động đi bộ đường dài hoặc du lịch mang ba lô.
    • Backpacking is a popular way to see the world on a budget. (Đi bộ đường dài mang ba lô một cách phổ biến để khám phá thế giới với chi phí thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiker: người đi bộ đường dài (thường nhấn mạnh vào hoạt động leo núi hơn du lịch).
  • Traveler: du khách (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang ba lô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "backpacker", nhưng có thể dùng với động từ "backpack"): Backpack through: đi du lịch qua (một khu vực) bằng cách mang ba lô.
    • They plan to backpack through Southeast Asia. (Họ dự định đi du lịch qua Đông Nam Á bằng cách mang ba lô.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "backpacker", nhưng có thể liên quan đến cụm từ chung về du lịch): Travel on a shoestring: du lịch với rất ít tiền.
    • As a backpacker, you learn to travel on a shoestring. ( một người đi bộ đường dài mang ba lô, bạn học cách du lịch với rất ít tiền.)