backpacking tent

backpacking tent

Two hikers set up their backpacking tent in a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
Lều du lịch ba lô: "backpacking tent" một loại lều được thiết kế đặc biệt để mang theo trong ba lô khi đi du lịch bụi, leo núi hoặc cắm trại xa. Loại lều này thường nhẹ, nhỏ gọn, dễ dàng lắp ráp tháo gỡ, phù hợp với nhu cầu di chuyển nhiều.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái lều du lịch ba lô nhẹ cho chuyến đi bộ đường dài của mình.)
  • (Một cái lều du lịch ba lô tốt cần phải chống nước dễ dàng lắp dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ultralight backpacking tent": lều du lịch ba lô siêu nhẹ, dành cho những người muốn giảm tối đa trọng lượng hành lý.

    • Ultralight backpacking tents are popular among thru-hikers. (Lều du lịch ba lô siêu nhẹ rất phổ biến trong giới đi bộ đường dài xuyên lục địa.)
  • "four-season backpacking tent": lều du lịch ba lô bốn mùa, được thiết kế để chịu được thời tiết khắc nghiệt như tuyết gió mạnh.

    • A four-season backpacking tent is essential for winter camping. (Một cái lều du lịch ba lô bốn mùa cần thiết cho cắm trại mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Backpacking (adj): liên quan đến du lịch bụi hoặc mang ba lô.
    • Backpacking gear includes tents, sleeping bags, and stoves. (Đồ dùng du lịch bụi bao gồm lều, túi ngủ bếp.)
  • Tent (n): lều nói chung, không nhất thiết phải mang theo ba lô.
    • We set up a large tent at the campsite. (Chúng tôi dựng một cái lều lớn tại khu cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiking tent: lều đi bộ đường dài (thường nhẹ gọn).
  • Portable tent: lều di động, dễ mang theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up a backpacking tent: thu gọn cất lều du lịch ba lô.
    • We need to pack up the backpacking tent before it rains. (Chúng tôi cần thu gọn lều du lịch ba lô trước khi trời mưa.)
  • Set up a backpacking tent: dựng lều du lịch ba lô.
    • He set up the backpacking tent in just five minutes. (Anh ấy dựng lều du lịch ba lô chỉ trong năm phút.)
Thành ngữ liên quan
  • "Live out of a backpacking tent": sống trong một chiếc lều du lịch ba lô, thường dùng để chỉ lối sống du mục hoặc phiêu lưu.
    • For three months, he lived out of a backpacking tent while trekking across the mountains. (Trong ba tháng, anh ấy sống trong một chiếc lều du lịch ba lô khi đi bộ xuyên qua các ngọn núi.)