backpacking

backpacking

Astronauts carry oxygen tanks while backpacking in space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động du lịch ba lô: "backpacking" chỉ hình thức du lịch tự túc, thường đi bộ đường dài hoặc di chuyển bằng phương tiện công cộng, với đồ đạc mang trong một chiếc ba lô. Đây cách du lịch tiết kiệm, ưu tiên khám phá thiên nhiên văn hóa địa phương.
    • Mang vác trên lưng: Nghĩa gốc, chỉ hành động mang một vật đó (như thiết bị, đồ dùng) trong một chiếc ba lô trên lưng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Backpacking through Southeast Asia is a popular choice for young travelers. (Hoạt động du lịch ba lô qua Đông Nam Á lựa chọn phổ biến cho du khách trẻ.)
    • The backpacking of oxygen is essential for astronauts during spacewalks. (Việc mang bình oxy trên lưng rất cần thiết cho các phi hành gia khi đi bộ ngoài không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go backpacking": đi du lịch ba lô.

    • They decided to go backpacking in the Himalayas for three weeks. (Họ quyết định đi du lịch ba lôdãy Himalaya trong ba tuần.)
  • "backpacking trip": chuyến đi du lịch ba lô.

    • Her first backpacking trip was through Europe. (Chuyến du lịch ba lô đầu tiên của ấy qua châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Backpacker (danh từ): người đi du lịch ba lô.

    • Backpackers often stay in hostels to save money. (Người đi du lịch ba lô thườngký túc xá để tiết kiệm tiền.)
  • Backpack (danh từ): ba lô.

    • He packed all his clothes into a single backpack. (Anh ấy đóng gói tất cả quần áo vào một chiếc ba lô.)
Từ đồng nghĩa
  • Trekking: đi bộ đường dài (thườngvùng núi), có thể bao gồm mang ba lô.
  • Hiking: đi bộ đường dài (ngắn hơn, ít trang bị hơn).
  • Traveling with a pack: du lịch mang ba lô (diễn tả hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Backpack around: du lịch ba lô quanh một khu vực.
    • She plans to backpack around South America next year. ( ấy dự định du lịch ba lô quanh Nam Mỹ vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Travel light: đi du lịch nhẹ nhàng, chỉ mang ít đồ (thường liên quan đến tinh thần của backpacking).
    • To enjoy backpacking, you need to learn how to travel light. (Để tận hưởng du lịch ba lô, bạn cần học cách đi du lịch nhẹ nhàng.)