backpedal
Định nghĩa
- Động từ:
- Đạp ngược bàn đạp (xe đạp): Hành động đạp bàn đạp theo chiều ngược lại, thường để giảm tốc hoặc dừng xe.
- Lùi bước (trong quyền anh): Di chuyển lùi ra sau để tránh đòn tấn công.
- Rút lại ý kiến, thay đổi quan điểm: Dùng trong nghĩa bóng, chỉ việc làm yếu đi hoặc rút bỏ một tuyên bố, ý kiến trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Đạp ngược bàn đạp:
- He had to backpedal to avoid hitting the pedestrian. (Anh ấy phải đạp ngược bàn đạp để tránh va vào người đi bộ.)
- Lùi bước trong quyền anh:
- The boxer backpedaled quickly to dodge the punch. (Võ sĩ quyền anh lùi bước nhanh chóng để né cú đấm.)
- Rút lại ý kiến:
- After the public backlash, the politician backpedaled on his controversial statement. (Sau phản ứng dữ dội của công chúng, chính trị gia đó đã rút lại tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to backpedal on something": Rút lui hoặc làm suy yếu một lập trường, cam kết.
- The company backpedaled on its promise to reduce emissions. (Công ty đã rút lại lời hứa giảm khí thải.)
- "to backpedal from a position": Thay đổi quan điểm hoặc lập trường.
- He backpedaled from his earlier support for the proposal. (Anh ấy đã thay đổi quan điểm khỏi sự ủng hộ trước đó cho đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Backpedaling (danh từ): Hành động đạp ngược bàn đạp hoặc rút lại ý kiến.
- His backpedaling was seen as a sign of weakness. (Việc rút lại ý kiến của anh ta bị coi là dấu hiệu của sự yếu kém.)
- Backpedaler (danh từ): Người thường xuyên thay đổi ý kiến hoặc lùi bước.
Từ đồng nghĩa
- Retract: Rút lại (ý kiến, tuyên bố).
- Recant: Từ bỏ hoặc rút lại niềm tin, quan điểm.
- Reverse: Đảo ngược (quyết định, lập trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Back down: Nhượng bộ, rút lui khỏi một lập trường.
- He refused to back down despite the criticism. (Anh ấy từ chối nhượng bộ dù bị chỉ trích.)
- Back off: Lùi lại, tránh xa (về mặt vật lý hoặc tinh thần).
- The dog backed off when I shouted. (Con chó lùi lại khi tôi hét lên.)
Thành ngữ liên quan
- To eat one's words: Thừa nhận mình đã sai, rút lại lời nói.
- After the evidence was presented, he had to eat his words. (Sau khi bằng chứng được đưa ra, anh ấy phải thừa nhận mình đã sai.)
- To backpedal like a politician: Rút lui ý kiến một cách khéo léo, thường mang hàm ý tiêu cực.
- He backpedaled like a politician when asked about the scandal. (Anh ấy rút lui ý kiến một cách khéo léo như một chính trị gia khi được hỏi về vụ bê bối.)