backscatter

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tán xạ ngược: "backscatter" chỉ hiện tượng bức xạ (như ánh sáng, sóngtuyến, hoặc các hạt) bị lệch hướng trở lại nguồn phát do tương tác với các nguyên tử hoặc phân tử trong môi trường đi qua.
    • Tín hiệu tán xạ ngược: Trong kỹ thuật, "backscatter" còn dùng để chỉ các tín hiệu phản hồi từ quá trình tán xạ ngược, thường được sử dụng trong radar, viễn thám, hoặc kiểm tra an ninh.
  2. Động từ:

    • Tán xạ ngược: "backscatter" mô tả hành động bức xạ bị phân tán trở lại hướng nguồn phát bởi các nguyên tử của môi trường đi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The radar detected strong backscatter from the storm clouds. (Radar phát hiện sự tán xạ ngược mạnh từ các đám mây bão.)
    • Scientists use backscatter to study the composition of soil. (Các nhà khoa học sử dụng sự tán xạ ngược để nghiên cứu thành phần của đất.)
  • Động từ:

    • X-rays backscatter when they hit dense materials. (Tia X bị tán xạ ngược khi chúng chạm vào các vật liệu dày đặc.)
    • The experiment showed how particles backscatter in the atmosphere. (Thí nghiệm cho thấy cách các hạt tán xạ ngược trong khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "backscatter imaging": cận ảnh tán xạ ngược, một kỹ thuật sử dụng tia X để tạo hình ảnh các vật thể bị che khuất.

    • Backscatter imaging is commonly used in airport security scanners. (Cận ảnh tán xạ ngược thường được sử dụng trong máy quét an ninh sân bay.)
  • "backscatter coefficient": hệ số tán xạ ngược, một đại lượng đo lường mức độ tán xạ ngược của bức xạ.

    • The backscatter coefficient helps determine the density of the material. (Hệ số tán xạ ngược giúp xác định mật độ của vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Backscattering (danh từ/động từ): quá trình tán xạ ngược (dạng V-ing hoặc danh từ hóa).

    • Backscattering of light is responsible for the blue color of the sky. (Sự tán xạ ngược của ánh sáng nguyên nhân tạo ra màu xanh của bầu trời.)
  • Backscattered (tính từ): bị tán xạ ngược (dạng quá khứ phân từ).

    • The backscattered radiation was measured by the sensor. (Bức xạ bị tán xạ ngược đã được đo bởi cảm biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Reflection: sự phản xạ (nhưng "backscatter" nhấn mạnh sự tán xạ không đồng đều, khác với phản xạ đơn giản).
  • Scatter: sự tán xạ (nói chung, "backscatter" một dạng cụ thể của tán xạ).
Các cụm từ liên quan
  • Backscatter radar: radar tán xạ ngược, một loại radar dùng để phát hiện các vật thể dựa trên tín hiệu phản hồi tán xạ ngược.
    • The backscatter radar can detect stealth aircraft. (Radar tán xạ ngược có thể phát hiện máy bay tàng hình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "backscatter" do tính chất kỹ thuật của từ này.

backscatter
The scientist observed the backscatter of X-rays from the crystal sample.