backscratcher

backscratcher

A person uses a backscratcher to reach an itch on their back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ gãi lưng: "backscratcher" chỉ một vật dụng cán dài, dùng để gãi những chỗ trên lưng tay không thể với tới.
    • Người hay đáp ứng qua lại: Trong ngữ cảnh xã hội, "backscratcher" còn chỉ người sẵn sàng trao đổi ân huệ hoặc dịch vụ để hai bên cùng lợi.
dụ sử dụng
  • Dụng cụ gãi lưng:

    • I keep a backscratcher next to my sofa for when my back itches. (Tôi để một cái gãi lưng bên cạnh ghế sofa để dùng khi lưng bị ngứa.)
    • This wooden backscratcher is carved beautifully. (Cái gãi lưng bằng gỗ này được chạm khắc rất đẹp.)
  • Người hay đáp ứng qua lại:

    • He is a well-known backscratcher in the office, always doing favors for his boss. (Anh ta một người hay đáp ứng qua lại nổi tiếng trong văn phòng, luôn làm ơn cho sếp của mình.)
    • Politicians often rely on backscratchers to gain influence. (Các chính trị gia thường dựa vào những người đáp ứng qua lại để được ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a backscratcher": chỉ một người thói quen trao đổi ân huệ.

    • In business, being a backscratcher can help you climb the ladder quickly. (Trong kinh doanh, việc người đáp ứng qua lại có thể giúp bạn thăng tiến nhanh chóng.)
  • "backscratcher arrangement": thỏa thuận qua lại, hai bên cùng lợi.

    • Their partnership is just a backscratcher arrangement. (Sự hợp tác của họ chỉ một thỏa thuận qua lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Backscratch (n): hành động gãi lưng hoặc trao đổi qua lại.

    • A little backscratch never hurts in politics. (Một chút trao đổi qua lại không bao giờ hại trong chính trị.)
  • Scratcher (n): dụng cụ gãi (nói chung), hoặc người gãi.

    • I need a better scratcher for my cat. (Tôi cần một cái gãi tốt hơn cho con mèo của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Backscratcher (dụng cụ): (cách viết khác), (trụ gãi, thường cho động vật).
  • Backscratcher (người): (người xu nịnh), (người trao đổi ân huệ), (người cùng hưởng lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scratch someone's back: giúp đỡ ai đó để đổi lại sự giúp đỡ sau này (thành ngữ tương tự "backscratcher").
    • If you scratch my back, I'll scratch yours. (Nếu bạn giúp tôi, tôi sẽ giúp lại bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • You scratch my back, and I'll scratch yours: câu thành ngữ chỉ sự trao đổi qua lại.
    • In this industry, it's all about "you scratch my back, and I'll scratch yours." (Trong ngành này, tất cả đều xoay quanh " qua lại mới toại lòng nhau.")