backseat driver

backseat driver

The passenger is a backseat driver who constantly points at the road.

Định nghĩa

Danh từ: Người hay xen vào việc của người khác, đặc biệt người luôn đưa ra lời khuyên không mong muốn, như thể họ đang lái xe ngồighế sau. Từ này thường dùng để chỉ người thích chỉ đạo, kiểm soát hoặc góp ý một cách thái quá trong các tình huống không liên quan đến họ.

dụ sử dụng
  • (Chú tôi đúng một người hay xen vào; ông ấy luôn chỉ tôi cách nấu ăn chưa bao giờ bước vào bếp.)
  • ( ấy không chịu được việc phải làm người xen vào, nên ấy thích người chịu trách nhiệm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a backseat driver": hành động như một người hay xen vào.
    • In meetings, he often acts as a backseat driver, interrupting others with his opinions. (Trong các cuộc họp, anh ấy thường hành động như một người hay xen vào, ngắt lời người khác bằng ý kiến của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Backseat driving (danh từ): hành động hoặc thói quen xen vào việc của người khác.
    • His constant backseat driving annoys everyone on the team. (Thói quen xen vào việc của người khác của anh ấy làm phiền mọi người trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Meddler: người hay xen vào chuyện của người khác.
  • Busybody: người thích can thiệp vào việc riêng của người khác.
  • Know-it-all: người tỏ ra biết hết mọi thứ, thường đưa ra lời khuyên không cần thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "backseat driver". Tuy nhiên, có thể dùng động từ to butt in (xen vào) để diễn tả hành động tương tự: - He always butts in with unwanted advice, like a backseat driver. (Anh ấy luôn xen vào với những lời khuyên không mong muốn, như một người hay chỉ đạo.)

Thành ngữ liên quan
  • To be in the driver's seat: nắm quyền kiểm soát.

    • She prefers to be in the driver's seat rather than a backseat driver. ( ấy thích nắm quyền kiểm soát hơn làm người hay xen vào.)
  • To take a back seat: đóng vai trò thụ động, không can thiệp.

    • He decided to take a back seat and let others make decisions. (Anh ấy quyết định đóng vai trò thụ động để người khác đưa ra quyết định.)