backslap
Định nghĩa
- Động từ:
- Thể hiện sự thân thiện quá mức, niềm nở thái quá: "backslap" chỉ hành động tỏ ra thân thiện, vồn vã hoặc niềm nở một cách giả tạo hoặc quá đà, thường bằng cách vỗ vai hoặc có những cử chỉ thân mật quá mức với người khác, đặc biệt trong môi trường xã hội hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He is always backslapping his colleagues at staff meetings. (Anh ta luôn tỏ ra thân thiện quá mức với đồng nghiệp trong các cuộc họp nhân viên.)
- The politician backslapped everyone he met during the campaign. (Chính trị gia đó đã niềm nở thái quá với tất cả mọi người ông ta gặp trong suốt chiến dịch tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to backslap someone into agreement": thuyết phục ai đó đồng ý bằng cách tỏ ra thân thiện quá mức.
- He tried to backslap the client into signing the contract. (Anh ta cố gắng thuyết phục khách hàng ký hợp đồng bằng cách niềm nở thái quá.)
"backslapping camaraderie": tình đồng đội giả tạo, thân thiện bề ngoài.
- The office culture was full of backslapping camaraderie but lacked genuine trust. (Văn hóa văn phòng đầy rẫy sự thân thiện giả tạo nhưng thiếu lòng tin thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Backslapper (danh từ): người thích tỏ ra thân thiện quá mức, người hay vỗ vai niềm nở.
- He is known as a backslapper who always tries to win favors. (Anh ta nổi tiếng là người hay niềm nở thái quá, luôn cố gắng lấy lòng người khác.)
Backslapping (danh từ): hành động hoặc thói quen tỏ ra thân thiện quá mức.
- The backslapping at the party felt forced and insincere. (Sự niềm nở thái quá tại bữa tiệc có vẻ gượng gạo và không chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Cordiality quá mức: sự thân thiện thái quá.
- Fawning: nịnh hót, xu nịnh.
- Over-friendliness: sự thân thiện quá đà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "backslap".)
Thành ngữ liên quan
"Slap on the back": vỗ vai (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự khen ngợi hoặc chúc mừng, khác với "backslap" có sắc thái giả tạo).
- He gave his friend a slap on the back for winning the award. (Anh ta vỗ vai bạn mình để chúc mừng chiến thắng giải thưởng.)
"Backslapping and handshaking": hành động thân thiện bề ngoài, thường dùng để chỉ các hoạt động xã giao giả tạo.
- The conference was full of backslapping and handshaking but little real discussion. (Hội nghị đầy những hành động xã giao thân thiện bề ngoài nhưng ít thảo luận thực chất.)