backslapper

backslapper

A backslapper greets everyone at the party with a hearty laugh.

Định nghĩa

Danh từ: - Người hay tỏ ra niềm nở, thân thiện một cách thái quá hoặc giả tạo: "backslapper" chỉ một người thói quen vỗ vai người khác một cách nhiệt tình, thường để thể hiện sự thân thiện, nhưng đôi khi bị coi thiếu chân thành hoặc quá phô trương.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một người hay tỏ ra niềm nở thái quá tại các sự kiện giao lưu, luôn bắt tay cười lớn.)
  • (Các chính trị gia thường bị coi những người niềm nở giả tạo, cố gắng giành phiếu bầu bằng sự thân thiện không thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a backslapper's charm": sự quyến rũ giả tạo của một người hay tỏ ra thân thiện thái quá.
    • His backslapper's charm worked well at first, but soon people saw through it. (Sự quyến rũ giả tạo của anh ta ban đầu hiệu quả, nhưng mọi người sớm nhận ra bản chất thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Backslapping (danh từ/động tính từ): hành động tỏ ra thân thiện thái quá.
    • The party was full of backslapping and empty promises. (Bữa tiệc đầy rẫy những hành động thân thiện giả tạo lời hứa suông.)
Từ đồng nghĩa
  • Người xu nịnh: sycophant (người nịnh hót, lấy lòng).
  • Người nịnh bợ: flatterer (người hay tâng bốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To slap someone on the back: vỗ vai ai đó (thể hiện sự thân thiện hoặc khen ngợi).
    • He slapped me on the back and congratulated me on my promotion. (Anh ta vỗ vai tôi chúc mừng tôi về sự thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • A pat on the back: một lời khen ngợi hoặc động viên.
    • She gave him a pat on the back for his hard work. ( ấy khen ngợi anh ta sự làm việc chăm chỉ.)