backspacer
Định nghĩa
Danh từ: - Phím lùi (trên máy đánh chữ hoặc bàn phím máy tính): "backspacer" chỉ phím được sử dụng để di chuyển con trỏ hoặc đầu in về phía sau một khoảng trắng, nhằm xóa hoặc sửa lỗi ký tự vừa gõ. Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh máy đánh chữ cơ học, nhưng cũng có thể ám chỉ phím Backspace trên bàn phím máy tính hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Phím lùi trên máy đánh chữ cũ bị kẹt, vì vậy tôi phải dùng mực sửa lỗi.)
- (Khi bạn nhấn phím lùi, nó sẽ di chuyển đầu in về phía sau một khoảng trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit the backspacer": nhấn phím lùi để xóa hoặc sửa lỗi.
- She hit the backspacer repeatedly to erase the misspelled word. (Cô ấy nhấn phím lùi liên tục để xóa từ viết sai chính tả.)
"backspacer key": phím lùi, thường được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật.
- The backspacer key is located at the top right corner of the keyboard. (Phím lùi nằm ở góc trên cùng bên phải của bàn phím.)
Biến thể và từ gần giống
Backspace (n): phím lùi (thuật ngữ phổ biến hơn trên máy tính), cũng có thể là động từ (xóa ký tự bằng phím lùi).
- Use the backspace key to delete the last character. (Dùng phím lùi để xóa ký tự cuối cùng.)
Backspacing (n): hành động sử dụng phím lùi.
- Backspacing is a common way to correct typing errors. (Việc sử dụng phím lùi là cách phổ biến để sửa lỗi gõ.)
Từ đồng nghĩa
- Delete key: phím xóa (mặc dù phím Delete xóa ký tự ở vị trí con trỏ, không phải xóa về phía sau).
- Backward key: phím di chuyển về phía sau (ít dùng, thường chỉ trong ngữ cảnh máy đánh chữ).
Lưu ý
- Trong tiếng Việt, "backspacer" thường được dịch là phím lùi hoặc phím Backspace (dùng nguyên từ tiếng Anh). Từ này ít phổ biến hơn "backspace", và thường chỉ xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật về máy đánh chữ.