backstop
Định nghĩa
Danh từ:
- Biện pháp dự phòng: "backstop" chỉ một biện pháp phòng ngừa, một sự bảo đảm hoặc hỗ trợ trong trường hợp khẩn cấp, giúp ngăn chặn rủi ro hoặc thất bại.
- Rào chắn (trong bóng chày): Trong môn bóng chày, "backstop" là hàng rào hoặc lưới chắn phía sau vị trí của người bắt bóng (home plate), để ngăn bóng bay ra khỏi sân chơi.
- Người bắt bóng (trong bóng chày): "backstop" cũng là thuật ngữ chỉ người chơi ở vị trí bắt bóng (catcher) trong bóng chày.
Động từ:
- Đóng vai trò dự phòng: "backstop" có nghĩa là làm nhiệm vụ hỗ trợ, bảo vệ hoặc cung cấp sự đảm bảo cho một hoạt động hoặc quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government's financial guarantee acted as a backstop for the failing bank. (Sự bảo lãnh tài chính của chính phủ đóng vai trò như một biện pháp dự phòng cho ngân hàng đang phá sản.)
- The backstop behind home plate prevented the ball from hitting the spectators. (Hàng rào chắn phía sau vị trí bắt bóng đã ngăn quả bóng không bay trúng khán giả.)
- The team's backstop made a crucial catch in the final inning. (Người bắt bóng của đội đã thực hiện một pha bắt bóng quan trọng trong hiệp cuối cùng.)
Động từ:
- The emergency services backstop the local police during major incidents. (Các dịch vụ khẩn cấp hỗ trợ dự phòng cho cảnh sát địa phương trong các sự cố lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a backstop": đóng vai trò là biện pháp dự phòng.
- The central bank acted as a backstop to stabilize the currency market. (Ngân hàng trung ương đã đóng vai trò là biện pháp dự phòng để ổn định thị trường tiền tệ.)
"backstop agreement": thỏa thuận dự phòng (thường trong tài chính hoặc thương mại).
- The two companies signed a backstop agreement to ensure supply chain continuity. (Hai công ty đã ký một thỏa thuận dự phòng để đảm bảo tính liên tục của chuỗi cung ứng.)
Biến thể và từ gần giống
Backstoppable (tính từ): có thể được dự phòng.
- This system is backstoppable by a manual override. (Hệ thống này có thể được dự phòng bằng một cơ chế ghi đè thủ công.)
Backstopping (danh từ): hành động hoặc quá trình cung cấp hỗ trợ dự phòng.
- The backstopping of the project was essential for its success. (Việc hỗ trợ dự phòng cho dự án là rất quan trọng cho sự thành công của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Safeguard: biện pháp bảo vệ, phòng ngừa.
- Safety net: lưới an toàn (nghĩa bóng, chỉ sự bảo vệ khỏi rủi ro).
- Fallback: phương án dự phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Backstop against: bảo vệ chống lại (một rủi ro).
- The new policy serves as a backstop against inflation. (Chính sách mới đóng vai trò như một biện pháp dự phòng chống lạm phát.)
Thành ngữ liên quan
- To be a backstop for someone: là chỗ dựa vững chắc cho ai đó.
- In times of crisis, the community can be a backstop for its members. (Trong thời kỳ khủng hoảng, cộng đồng có thể là chỗ dựa vững chắc cho các thành viên của mình.)