backstroker

backstroker

The backstroker glides smoothly through the water during practice.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bơi ngửa: "backstroker" chỉ một vận động viên hoặc người thực hiện kiểu bơi ngửa (backstroke), một trong bốn kiểu bơi chính trong các cuộc thi bơi lội.

dụ sử dụng
  • (Người bơi ngửa đã giành huy chương vàngnội dung 100 mét.)
  • ( ấy đã tập luyện chăm chỉ để trở thành một vận động viên bơi ngửa chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a natural backstroker": bẩm sinh đã giỏi bơi ngửa.

    • He is a natural backstroker, with excellent body position and breathing technique. (Anh ấy một người bơi ngửa bẩm sinh, với tư thế cơ thể kỹ thuật thở xuất sắc.)
  • "backstroker's turn": quay người đặc trưng của người bơi ngửa khi chạm tường.

    • The backstroker executed a perfect flip turn to maintain speed. (Người bơi ngửa đã thực hiện một quay lộn hoàn hảo để duy trì tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Backstroke (n): kiểu bơi ngửa.

    • The backstroke is the only stroke swum on the back. (Bơi ngửa kiểu bơi duy nhất được thực hiệntư thế nằm ngửa.)
  • Backstroking (adj): liên quan đến việc bơi ngửa.

    • The backstroking technique requires strong core muscles. (Kỹ thuật bơi ngửa đòi hỏi bụng khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Backstroke swimmer: vận động viên bơi ngửa (cụm từ mô tả, thường dùng thay thế).
    • The backstroke swimmer set a new world record. (Vận động viên bơi ngửa đã lập kỷ lục thế giới mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, "backstroker" danh từ chỉ người.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "backstroker".)