backswimmer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọ nước bơi ngửa: "backswimmer" là một loại côn trùng sống dưới nước, thuộc họ Notonectidae, có đặc điểm nổi bật là bơi ngửa trên mặt nước. Chúng là loài săn mồi, ăn các sinh vật nhỏ như ấu trùng, tôm nước ngọt, và có thể gây ra những vết cắn đau đớn cho con người nếu bị quấy rầy.
Ví dụ sử dụng
- (Bọ nước bơi ngửa dùng đôi chân sau dài của mình để đẩy cơ thể qua nước trong khi bơi ngửa.)
- (Vết cắn của bọ nước bơi ngửa có thể gây đau đớn, nhưng không nguy hiểm cho con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a backswimmer": được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ ai đó hoặc vật gì đó có khả năng thích nghi hoặc di chuyển ngược chiều so với chuẩn mực thông thường.
- In the chaotic meeting, he was like a backswimmer, moving against the flow of the discussion. (Trong cuộc họp hỗn loạn, anh ta như một con bọ nước bơi ngửa, di chuyển ngược dòng thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Backswimmer (danh từ): không có biến thể phổ biến; từ này thường được dùng nguyên dạng trong tiếng Việt khi dịch thuật, hoặc có thể dịch là "bọ nước bơi ngửa".
- Notonectidae (danh từ): tên khoa học của họ côn trùng này.
- Water boatman (danh từ): một loại côn trùng nước khác, thường bị nhầm lẫn với backswimmer, nhưng water boatman bơi xuôi thay vì bơi ngửa.
Từ đồng nghĩa
- Bọ nước bơi ngửa: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ loài côn trùng này.
- Côn trùng nước săn mồi: mô tả chức năng sinh thái của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "backswimmer" vì đây là danh từ chỉ loài vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "backswimmer" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.