backsword

backsword

A fencer practices with a backsword in the training hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại kiếm chỉ một lưỡi cắt: "backsword" một thanh kiếm chỉ một lưỡi sắc bénmột bên, thường được sử dụng trong các trận đấu hoặc làm khí chiến đấu.
    • Một cây gậy dùng thay kiếm trong đấu kiếm: Trong tập luyện hoặc thi đấu, "backsword" cũng chỉ một cây gậy được dùng thay thế cho kiếm thật để đảm bảo an toàn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (kiếm một lưỡi):

    • The soldier wielded a backsword in the medieval battle. (Người lính đã sử dụng một thanh kiếm một lưỡi trong trận chiến thời trung cổ.)
  • Nghĩa 2 (gậy thay kiếm):

    • Fencers often practice with a backsword to avoid injury. (Các vận động viên đấu kiếm thường tập luyện với một cây gậy thay kiếm để tránh chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight with a backsword": chiến đấu bằng kiếm một lưỡi.

    • He learned to fight with a backsword from a young age. (Anh ấy đã học cách chiến đấu bằng kiếm một lưỡi từ khi còn nhỏ.)
  • "backsword fencing": môn đấu kiếm sử dụng kiếm một lưỡi hoặc gậy thay kiếm.

    • Backsword fencing is a historical European martial art. (Đấu kiếm một lưỡi một môn thuật châu Âu cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Backswordsman (danh từ): người sử dụng kiếm một lưỡi.

    • The backswordsman demonstrated his skills at the tournament. (Người sử dụng kiếm một lưỡi đã trình diễn kỹ năng của mình tại giải đấu.)
  • Single-edged sword (danh từ): kiếm một lưỡi (một thuật ngữ chung hơn).

    • A single-edged sword is similar to a backsword. (Một thanh kiếm một lưỡi tương tự như backsword.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadsword: kiếm rộng (một loại kiếm lưỡi rộng, thường một lưỡi hoặc hai lưỡi).
  • Cutlass: kiếm lưỡi cong (thường dùng của hải tặc, chỉ một lưỡi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "backsword" danh từ cụ thể, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "backsword" chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thuật, không thành ngữ thông dụng.