bacon and eggs
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món thịt xông khói và trứng: "bacon and eggs" là một cụm danh từ chỉ một món ăn sáng phổ biến, bao gồm thịt xông khói chiên giòn và trứng (thường là trứng chiên hoặc trứng bác) được phục vụ cùng nhau. Đây là một món ăn truyền thống trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ.
- Cây thức ăn chăn nuôi châu Âu: Trong thực vật học, "bacon and eggs" còn là tên gọi thông thường của một loại cây có vỏ quả hình móng vuốt, được du nhập vào châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Món ăn:
- I ordered bacon and eggs for breakfast at the diner. (Tôi đã gọi món thịt xông khói và trứng cho bữa sáng ở quán ăn.)
- Bacon and eggs is a classic American breakfast dish. (Món thịt xông khói và trứng là một món ăn sáng cổ điển của Mỹ.)
Thực vật:
- The field was full of bacon and eggs, a type of European forage plant. (Cánh đồng đầy cây bacon and eggs, một loại cây thức ăn chăn nuôi châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a plate of bacon and eggs": một đĩa thịt xông khói và trứng.
- He cooked a plate of bacon and eggs for his family. (Anh ấy đã nấu một đĩa thịt xông khói và trứng cho gia đình.)
"to have bacon and eggs": ăn món thịt xông khói và trứng.
- We usually have bacon and eggs on weekends. (Chúng tôi thường ăn thịt xông khói và trứng vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacon (n): thịt xông khói (thường dùng riêng).
- I love crispy bacon. (Tôi thích thịt xông khói giòn.)
- Eggs (n): trứng (dùng riêng).
- She scrambled the eggs for breakfast. (Cô ấy đã làm trứng bác cho bữa sáng.)
- Bacon and egg (adj): dùng để mô tả các món liên quan đến thịt xông khói và trứng.
- This is a bacon and egg sandwich. (Đây là một chiếc bánh sandwich thịt xông khói và trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Fried eggs and bacon: trứng chiên và thịt xông khói (cách nói tương tự).
- Breakfast platter: đĩa ăn sáng (thường bao gồm bacon and eggs cùng các món khác).
Các cụm từ liên quan
- Bacon and eggs: Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp, nhưng thường xuất hiện trong các cụm như:
- Bacon and eggs is a staple. (Món thịt xông khói và trứng là một món chủ lực.)
- He likes his bacon and eggs with toast. (Anh ấy thích thịt xông khói và trứng ăn kèm với bánh mì nướng.)
Thành ngữ liên quan
- Bring home the bacon: kiếm tiền nuôi sống gia đình (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "bacon and eggs", nhưng dùng từ "bacon").
- She works hard to bring home the bacon. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)
- Put all your eggs in one basket: dồn tất cả vào một việc (thành ngữ dùng từ "eggs").
- Don't put all your eggs in one basket; diversify your investments. (Đừng dồn tất cả trứng vào một giỏ; hãy đa dạng hóa đầu tư của bạn.)