bacon strip
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một lát thịt xông khói: "bacon strip" chỉ một miếng thịt ba chỉ lợn đã được muối và xông khói, thường được cắt mỏng và chiên giòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She cooked a bacon strip until it was crispy. (Cô ấy đã chiên một lát thịt xông khói cho đến khi nó giòn.)
- He put a bacon strip on his sandwich. (Anh ấy đặt một lát thịt xông khói lên bánh sandwich của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a strip of bacon": một lát thịt xông khói (cách diễn đạt tương đương).
- He ordered a strip of bacon with his eggs. (Anh ấy gọi một lát thịt xông khói kèm với trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacon (n): thịt xông khói (dạng khối hoặc miếng lớn).
- I love the smell of bacon in the morning. (Tôi yêu mùi thịt xông khói vào buổi sáng.)
- Rasher (n): lát thịt xông khói mỏng (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- He ate three rashers of bacon for breakfast. (Anh ấy ăn ba lát thịt xông khói cho bữa sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Slice of bacon: lát thịt xông khói.
- Bacon rasher: lát thịt xông khói (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "bacon strip", nhưng có thể dùng động từ "fry" (rán) hoặc "cook" (nấu):
- She fried a bacon strip in the pan. (Cô ấy rán một lát thịt xông khói trong chảo.)
Thành ngữ liên quan
- "Bring home the bacon": kiếm tiền nuôi gia đình (không liên quan trực tiếp đến "bacon strip" nhưng cùng gốc từ "bacon").
- He works hard to bring home the bacon. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)
- "Save one's bacon": giúp ai đó thoát khỏi rắc rối.
- She saved my bacon by lending me the money. (Cô ấy đã cứu tôi thoát khỏi rắc rối bằng cách cho tôi vay tiền.)