bacteria bed
Định nghĩa
Danh từ: - Bể lọc vi sinh (xử lý nước thải): "bacteria bed" là một lớp cát hoặc sỏi được sử dụng để phơi nước thải ra không khí và tiếp xúc với hoạt động của các vi sinh vật, nhằm xử lý và làm sạch nước thải.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy xử lý sử dụng bể lọc vi sinh để làm sạch nước thải trước khi xả ra sông.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một bể lọc vi sinh mới với luồng không khí tối ưu để tăng cường hoạt động của vi sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trickling filter" (thuật ngữ chuyên ngành): Đây là một dạng phổ biến của "bacteria bed", nơi nước thải được rải đều qua lớp vật liệu lọc.
- A trickling filter is a type of bacteria bed that uses rotating arms to distribute wastewater. (Bể lọc nhỏ giọt là một loại bể lọc vi sinh sử dụng các cánh tay quay để phân phối nước thải.)
Biến thể và từ gần giống
- Biological filter (danh từ): bộ lọc sinh học, một khái niệm rộng hơn bao gồm "bacteria bed".
- The biological filter in the aquarium helps remove toxic ammonia. (Bộ lọc sinh học trong bể cá giúp loại bỏ amoniac độc hại.)
Từ đồng nghĩa
- Trickling filter: bể lọc nhỏ giọt (thuật ngữ kỹ thuật cụ thể).
- Percolating filter: bể lọc thấm (một tên gọi khác trong xử lý nước thải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bacteria bed". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng:
- Break down: phân hủy.
- The bacteria in the bed break down organic matter in the sewage. (Vi khuẩn trong bể lọc phân hủy chất hữu cơ trong nước thải.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bacteria bed".