bacterial plaque

bacterial plaque

A dentist shows a patient a model of teeth with bacterial plaque.

Định nghĩa

Danh từ: Mảng bám vi khuẩnmột lớp màng mỏng gồm chất nhầy vi khuẩn bám trên bề mặt răng, tạo điều kiện cho sự phát triển của sâu răng.

dụ sử dụng
  • (Đánh răng hai lần mỗi ngày giúp loại bỏ mảng bám vi khuẩn.)
  • (Nếu mảng bám vi khuẩn không được loại bỏ, có thể cứng lại thành cao răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accumulation of bacterial plaque": sự tích tụ mảng bám vi khuẩn.
    • Poor oral hygiene leads to the accumulation of bacterial plaque. (Vệ sinh răng miệng kém dẫn đến sự tích tụ mảng bám vi khuẩn.)
  • "Bacterial plaque control": kiểm soát mảng bám vi khuẩn.
    • Dentists recommend flossing as part of bacterial plaque control. (Nha sĩ khuyên dùng chỉ nha khoa như một phần của việc kiểm soát mảng bám vi khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mảng bám (plaque): lớp màng mỏng bám trên bề mặt, thường dùng trong nha khoa.
    • Plaque buildup can cause gum disease. (Sự tích tụ mảng bám có thể gây bệnh nướu răng.)
  • Vi khuẩn (bacteria): sinh vật đơn bào gây ra mảng bám.
    • Bacteria in the mouth produce acids that damage enamel. (Vi khuẩn trong miệng tạo ra axit làm hỏng men răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mảng bám răng: thuật ngữ thông dụng hơn, đồng nghĩa với mảng bám vi khuẩn.
    • Dental plaque is a sticky film that forms on teeth. (Mảng bám răng một lớp màng dính hình thành trên răng.)
  • Biofilm: màng sinh học, thuật ngữ khoa học chỉ mảng bám vi khuẩn.
    • Bacterial plaque is a type of oral biofilm. (Mảng bám vi khuẩn một loại màng sinh học miệng.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.