bacterially
Định nghĩa
Trạng từ: "bacterially" có nghĩa là liên quan đến vi khuẩn hoặc theo cách của vi khuẩn. Từ này mô tả một hành động, quá trình hoặc hiện tượng xảy ra thông qua hoặc nhờ vào vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Căn bệnh lây lan theo cách của vi khuẩn qua nước bị ô nhiễm.)
- (Chất này phân hủy nhờ vi khuẩn trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bacterially mediated": được trung gian bởi vi khuẩn.
- The bacterially mediated process converts organic waste into fertilizer. (Quá trình được trung gian bởi vi khuẩn chuyển đổi chất thải hữu cơ thành phân bón.)
- "bacterially induced": do vi khuẩn gây ra.
- Bacterially induced corrosion damages metal pipes. (Sự ăn mòn do vi khuẩn gây ra làm hỏng ống kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacterial (tính từ): thuộc về vi khuẩn.
- A bacterial infection can be treated with antibiotics. (Nhiễm trùng do vi khuẩn có thể được điều trị bằng kháng sinh.)
- Bacterium (danh từ, số ít): vi khuẩn.
- One bacterium can multiply into millions in hours. (Một vi khuẩn có thể nhân lên thành hàng triệu trong vài giờ.)
- Bacteria (danh từ, số nhiều): vi khuẩn (dạng số nhiều của bacterium).
- Bacteria are essential for digestion. (Vi khuẩn rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Microbially: theo cách của vi sinh vật (rộng hơn vi khuẩn).
- Via bacteria: thông qua vi khuẩn.
- By means of bacteria: bằng phương tiện của vi khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "bacterially", nhưng thường kết hợp với các động từ như:
- Spread bacterially: lây lan theo cách vi khuẩn.
- The infection spreads bacterially in crowded areas. (Nhiễm trùng lây lan theo cách vi khuẩn ở những khu vực đông đúc.)
- Decompose bacterially: phân hủy nhờ vi khuẩn.
- Organic matter decomposes bacterially in compost. (Chất hữu cơ phân hủy nhờ vi khuẩn trong phân trộn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "bacterially". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.