bactericide
- Danh từ:
- Chất diệt khuẩn: "bactericide" là bất kỳ chất hóa học nào có khả năng tiêu diệt vi khuẩn.
- Thuốc diệt khuẩn: Trong y học, "bactericide" còn dùng để chỉ các loại thuốc hoặc tác nhân có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, thường được dùng trong điều trị nhiễm trùng hoặc khử trùng.
- (Bệnh viện sử dụng một chất diệt khuẩn mạnh để làm sạch dụng cụ phẫu thuật.)
- (Chất rửa tay này chứa một chất diệt khuẩn giúp tiêu diệt 99,9% vi trùng.)
"a broad-spectrum bactericide": chất diệt khuẩn phổ rộng, có tác dụng với nhiều loại vi khuẩn khác nhau.
- The lab tested a broad-spectrum bactericide against various bacterial strains. (Phòng thí nghiệm đã thử nghiệm một chất diệt khuẩn phổ rộng trên nhiều chủng vi khuẩn khác nhau.)
"bactericide vs. bacteriostatic": cần phân biệt: "bactericide" là chất tiêu diệt vi khuẩn, còn "bacteriostatic" là chất chỉ ức chế sự phát triển của vi khuẩn mà không tiêu diệt chúng.
- Doctors prefer bactericides for treating active infections, not just bacteriostatic agents. (Bác sĩ ưu tiên dùng chất diệt khuẩn để điều trị nhiễm trùng đang hoạt động, không chỉ dùng chất kìm khuẩn.)
Bactericidal (tính từ): có tính chất diệt khuẩn.
- The bactericidal effect of this soap lasts for several hours. (Hiệu quả diệt khuẩn của xà phòng này kéo dài vài giờ.)
Bactericide-resistant (tính từ ghép): kháng chất diệt khuẩn.
- Some bacteria have become bactericide-resistant due to overuse. (Một số vi khuẩn đã trở nên kháng chất diệt khuẩn do lạm dụng.)
- Germicide: chất diệt vi trùng (nói chung, bao gồm cả vi khuẩn và các loại vi sinh vật khác).
- Antibacterial: chất kháng khuẩn (thường dùng để chỉ thuốc hoặc hóa chất chống vi khuẩn).
Không có phrasal verbs phổ biến với "bactericide". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - Apply a bactericide: áp dụng chất diệt khuẩn. - Farmers apply a bactericide to protect crops from bacterial diseases. (Nông dân áp dụng chất diệt khuẩn để bảo vệ cây trồng khỏi bệnh do vi khuẩn.)
- Contain bactericide: chứa chất diệt khuẩn.
- Many cleaning products contain bactericide to ensure hygiene. (Nhiều sản phẩm tẩy rửa có chứa chất diệt khuẩn để đảm bảo vệ sinh.)
Không có thành ngữ phổ biến với "bactericide". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể gặp cụm: - "A bactericide's mode of action": chế độ hoạt động của chất diệt khuẩn. - Understanding a bactericide's mode of action helps in developing effective treatments. (Hiểu được chế độ hoạt động của chất diệt khuẩn giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.)