bacteriochlorophyll

bacteriochlorophyll

A scientist examines a slide containing bacteriochlorophyll under a specialized light.

Định nghĩa

Danh từ: Bacteriochlorophyll một chất trong vi khuẩn quang hợp, cấu trúc hóa học tương tự như chất diệp lục (chlorophyll) của thực vật bậc cao, nhưng khả năng hấp thụ ánh sángcác bước sóng khác nhau, giúp vi khuẩn thực hiện quá trình quang hợp.

dụ sử dụng
  • (Bacteriochlorophyll rất cần thiết cho quá trình quang hợpvi khuẩn màu tím.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bacteriochlorophyll để hiểu cách vi khuẩn thu nhận năng lượng ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bacteriochlorophyll a": một dạng phổ biến của bacteriochlorophyll, trong nhiều loại vi khuẩn quang hợp.

    • Bacteriochlorophyll a absorbs light in the infrared spectrum. (Bacteriochlorophyll a hấp thụ ánh sáng trong quang phổ hồng ngoại.)
  • "bacteriochlorophyll b": một dạng khác, được tìm thấymột số vi khuẩn quang hợp nhất định.

    • The presence of bacteriochlorophyll b allows bacteria to use different wavelengths of light. (Sự hiện diện của bacteriochlorophyll b cho phép vi khuẩn sử dụng các bước sóng ánh sáng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacteriochlorophyllous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bacteriochlorophyll.

    • The bacteriochlorophyllous pigments give the bacteria their characteristic color. (Các sắc tố bacteriochlorophyll tạo cho vi khuẩn màu sắc đặc trưng.)
  • Bacteriochlorophyllide (danh từ): một dẫn xuất của bacteriochlorophyll, thường sản phẩm trung gian trong quá trình tổng hợp hoặc phân hủy.

Từ đồng nghĩa
  • Bacterial chlorophyll (chất diệp lục vi khuẩn): một thuật ngữ thay thế, nhưng ít phổ biến hơn trong văn bản khoa học chính thống.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phải động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ, đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không được sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.