bacteriolysis
/bæk,tiəri'ɔlisis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khuẩn: Quá trình phá hủy hoặc làm tan rã các tế bào vi khuẩn, thường do tác động của các kháng thể, enzyme hoặc các tác nhân hóa học khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antibiotic's primary mechanism is bacteriolysis. (Cơ chế chính của loại kháng sinh này là sự tiêu vi khuẩn.)
- Researchers observed the bacteriolysis under the microscope. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát quá trình tan vi khuẩn dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to induce bacteriolysis": gây ra sự tiêu vi khuẩn.
- The new compound can induce bacteriolysis in drug-resistant strains. (Hợp chất mới có thể gây ra sự tiêu vi khuẩn ở các chủng kháng thuốc.)
"undergo bacteriolysis": trải qua sự tan vi khuẩn.
- When exposed to the serum, the bacterial cells undergo bacteriolysis. (Khi tiếp xúc với huyết thanh, các tế bào vi khuẩn trải qua quá trình tan rã.)
Biến thể và từ gần giống
Bacteriolytic (adj): thuộc về sự tiêu vi khuẩn, có tính chất tiêu vi khuẩn.
- This is a bacteriolytic enzyme. (Đây là một enzyme có tính chất tiêu vi khuẩn.)
Bacteriolysin (n): chất gây tan vi khuẩn (một loại kháng thể hoặc chất khác gây ra sự tiêu hủy vi khuẩn).
- The bacteriolysin specifically targets the cell wall. (Chất gây tan vi khuẩn này nhắm đặc hiệu vào thành tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Bacterial lysis: sự tan rã vi khuẩn.
- Bacterial destruction: sự phá hủy vi khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ
- sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khuẩn