bacteriostat

bacteriostat

A scientist adds a bacteriostat to a petri dish culture.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất kìm khuẩn: "bacteriostat" một chất hóa học hoặc vật liệu sinh học tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nhưng không nhất thiết tiêu diệt chúng hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đã sử dụng một chất kìm khuẩn để ngăn ngừa sự nhiễm khuẩn trong môi trường nuôi cấy.)
  • (Một số chất bảo quản trong mỹ phẩm hoạt động như một chất kìm khuẩn để kéo dài thời hạn sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a bacteriostat": hoạt động như một chất kìm khuẩn.

    • The silver nanoparticles in the wound dressing act as a bacteriostat. (Các hạt nano bạc trong băng vết thương hoạt động như một chất kìm khuẩn.)
  • "bacteriostatic effect": hiệu ứng kìm khuẩn.

    • The bacteriostatic effect of the drug prevents bacteria from multiplying. (Hiệu ứng kìm khuẩn của thuốc ngăn vi khuẩn nhân lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacteriostatic (tính từ): tính chất kìm khuẩn.

    • This solution has bacteriostatic properties. (Dung dịch này đặc tính kìm khuẩn.)
  • Bactericide (danh từ): chất diệt khuẩn (khác với bacteriostat chỉ ức chế chứ không tiêu diệt).

    • A bactericide kills bacteria, while a bacteriostat only stops their growth. (Chất diệt khuẩn tiêu diệt vi khuẩn, trong khi chất kìm khuẩn chỉ ngăn chặn sự phát triển của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Growth inhibitor: chất ức chế tăng trưởng (vi khuẩn).
  • Bacteriostatic agent: tác nhân kìm khuẩn (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold back bacterial growth: kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn.
    • The antibiotic holds back bacterial growth without killing them. (Thuốc kháng sinh kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn không tiêu diệt chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bacteriostat".