bacterise
Định nghĩa
- Động từ:
- Xử lý bằng vi khuẩn: "bacterise" có nghĩa là tác động hoặc xử lý một chất hoặc bề mặt nào đó bằng vi khuẩn, thường nhằm mục đích nghiên cứu, phân hủy sinh học, hoặc cải thiện tính chất của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The scientists decided to bacterise the soil sample to study the effects of microbial activity. (Các nhà khoa học quyết định xử lý mẫu đất bằng vi khuẩn để nghiên cứu tác động của hoạt động vi sinh vật.)
- In the lab, they bacterise the waste water to accelerate the breakdown of organic matter. (Trong phòng thí nghiệm, họ xử lý nước thải bằng vi khuẩn để đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bacterise a surface": xử lý bề mặt bằng vi khuẩn (thường dùng trong kỹ thuật sinh học).
- The team bacterised the metal surface to create a biofilm for corrosion prevention. (Nhóm nghiên cứu đã xử lý bề mặt kim loại bằng vi khuẩn để tạo màng sinh học nhằm ngăn ngừa ăn mòn.)
"bacterised medium": môi trường đã được xử lý vi khuẩn (dùng trong nuôi cấy).
- They used a bacterised medium to promote the growth of specific bacterial strains. (Họ sử dụng môi trường đã xử lý vi khuẩn để thúc đẩy sự phát triển của các chủng vi khuẩn cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacterisation (danh từ): quá trình xử lý bằng vi khuẩn.
- The bacterisation of the compost pile improved its decomposition rate. (Quá trình xử lý bằng vi khuẩn của đống phân trộn đã cải thiện tốc độ phân hủy của nó.)
- Bacterise (động từ, dạng chính tả Anh-Anh): tương tự "bacterize" (dạng chính tả Anh-Mỹ).
- Note: "bacterise" thường được dùng trong tiếng Anh Anh, trong khi "bacterize" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Inoculate: cấy vi khuẩn vào (thường dùng trong y học hoặc vi sinh học).
- They inoculate the culture with bacteria to start the fermentation. (Họ cấy vi khuẩn vào môi trường nuôi cấy để bắt đầu quá trình lên men.)
- Treat with bacteria: xử lý bằng vi khuẩn (cụm từ mô tả, không phải từ đơn).
- The sample is treated with bacteria to break down pollutants. (Mẫu được xử lý bằng vi khuẩn để phân hủy các chất ô nhiễm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan