bacteroidal

Định nghĩa

Tính từ: dạng giống hoặc liên quan đến vi khuẩn, thường được dùng trong sinh học để mô tả hình thái hoặc cấu trúc tương tự vi khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Các tế bào dạng vi khuẩn trong nốt sần rễ giúp cố định đạm.)
  • (Dưới kính hiển vi, các hạt này hình dạng giống vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bacteroidal morphology": hình thái học dạng vi khuẩn.
    • The bacteroidal morphology of the organism suggests a symbiotic relationship. (Hình thái dạng vi khuẩn của sinh vật này gợi ý một mối quan hệ cộng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacterium (danh từ): vi khuẩn (số ít).
  • Bacterial (tính từ): thuộc về vi khuẩn.
  • Bacteroid (danh từ/tính từ): dạng vi khuẩn (thường dùng trong sinh học phân tử).
Từ đồng nghĩa
  • Bacteria-like: giống vi khuẩn.
  • Microbial: thuộc về vi sinh vật (dùng rộng hơn).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

bacteroidal
The scientist observed the bacteroidal structures under the microscope.