bactrian camel

bactrian camel

A Bactrian camel carries supplies across a sandy desert.

Định nghĩa

Danh từ: Lạc đà hai bướu, một loài lạc đà hai bướu trên lưng, sống chủ yếucác vùng sa mạc lạnh giá của Trung Á.

dụ sử dụng
  • (Lạc đà hai bướu thích nghi tốt với mùa đông khắc nghiệt của sa mạc Gobi.)
  • (Không giống như lạc đà một bướu, lạc đà hai bướu hai cái bướu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bactrian camel" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc du lịch để phân biệt với loài lạc đà một bướu (dromedary).
    • The bactrian camel is a key species for nomadic herders in Central Asia. (Lạc đà hai bướu loài quan trọng đối với những người chăn nuôi du mụcTrung Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Bactrian (tính từ): thuộc về vùng Bactria (một khu vực lịch sửTrung Á) hoặc liên quan đến lạc đà hai bướu.
    • The Bactrian region is known for its ancient trade routes. (Vùng Bactria nổi tiếng với các tuyến đường thương mại cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-humped camel: lạc đà hai bướu (cách gọi mô tả trực tiếp).
  • Camelus bactrianus: tên khoa học của loài lạc đà hai bướu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bactrian camel", nhưng có thể dùng với các động từ như "to ride" (cưỡi), "to domesticate" (thuần hóa).

Thành ngữ liên quan
  • "The last straw that broke the camel's back": cọng rơm cuối cùng làm gãy lưng lạc đà (ám chỉ sự tích tụ dẫn đến hậu quả). Tuy nhiên, thành ngữ này thường dùng chung cho lạc đà, không riêng "bactrian camel".