bactérien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vi khuẩn, liên quan đến vi khuẩn: Từ này mô tả những gì có liên hệ trực tiếp với vi khuẩn (bactérie), như nguồn gốc, tính chất, hoặc tác động của chúng.
- Do vi khuẩn gây ra: Dùng để chỉ các bệnh tật, nhiễm trùng hoặc hiện tượng có nguyên nhân từ vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une infection bactérienne nécessite souvent des antibiotiques. (Nhiễm trùng do vi khuẩn thường cần đến thuốc kháng sinh.)
- La flore bactérienne de l'intestin est essentielle à la digestion. (Hệ vi khuẩn đường ruột rất cần thiết cho tiêu hóa.)
- Ils étudient la croissance bactérienne en laboratoire. (Họ đang nghiên cứu sự phát triển của vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Origine bactérienne": có nguồn gốc vi khuẩn.
- La pneumonie peut avoir une origine bactérienne ou virale. (Viêm phổi có thể có nguồn gốc từ vi khuẩn hoặc virus.)
"Résistance bactérienne": tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn.
- La résistance bactérienne aux antibiotiques est un problème de santé majeur. (Tình trạng vi khuẩn kháng kháng sinh là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Bactérie (danh từ giống cái): vi khuẩn.
- Une bactérie est un micro-organisme. (Vi khuẩn là một vi sinh vật.)
Bactériologie (danh từ giống cái): vi khuẩn học.
- La bactériologie est une branche de la microbiologie. (Vi khuẩn học là một nhánh của vi sinh vật học.)
Bactériologiste (danh từ): nhà vi khuẩn học.
- Un bactériologiste étudie les bactéries. (Nhà vi khuẩn học nghiên cứu về vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Microbien: thuộc về vi sinh vật (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vi khuẩn, virus, nấm...).
- D'origine bactérienne: có nguồn gốc vi khuẩn (cụm từ đồng nghĩa diễn đạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Tính từ chuyên ngành này thường không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng)
tính từ
- xem bactérie