badger state
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Biệt danh của tiểu bang Wisconsin (Hoa Kỳ): "Badger State" là biệt danh chính thức của tiểu bang Wisconsin, nằm ở vùng Trung Tây phía bắc nước Mỹ. Biệt danh này bắt nguồn từ những người thợ mỏ chì vào thế kỷ 19, những người sống trong các hang đào dưới lòng đất như loài lửng (badger) hoặc từ sự hiện diện phổ biến của loài lửng trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Tiểu bang Badger nổi tiếng với các sản phẩm từ sữa, đặc biệt là phô mai.)
- (Nhiều du khách đến thăm tiểu bang Badger để tận hưởng những hồ nước và khu rừng tuyệt đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Badger State" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc du lịch để chỉ tiểu bang Wisconsin.
- The economy of the Badger State relies heavily on agriculture and manufacturing. (Nền kinh tế của tiểu bang Badger phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Badger (danh từ): con lửng, loài động vật có vú nhỏ thuộc họ Chồn.
- The badger is a nocturnal animal that digs burrows. (Con lửng là loài động vật hoạt động về đêm và đào hang.)
- Badger-like (tính từ): giống như con lửng.
- The miner's badger-like lifestyle led to the state's nickname. (Lối sống giống như con lửng của những người thợ mỏ đã dẫn đến biệt danh của tiểu bang.)
Từ đồng nghĩa
- Wisconsin: tên chính thức của tiểu bang.
- Wisconsin is also called the Badger State. (Wisconsin còn được gọi là tiểu bang Badger.)
- America's Dairyland: một biệt danh khác của Wisconsin, nhấn mạnh ngành sữa.
- America's Dairyland produces a large amount of milk. (America's Dairyland sản xuất một lượng lớn sữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Badger State", nhưng có thể dùng:
- To be known as: được biết đến như là.
- The state is known as the Badger State. (Tiểu bang được biết đến như là tiểu bang Badger.)
Thành ngữ liên quan
- To be a badger: (ít phổ biến) chỉ một người cứng đầu hoặc kiên trì, nhưng không liên quan trực tiếp đến biệt danh này.
- He is a real badger when it comes to negotiations. (Anh ta thực sự cứng đầu khi đàm phán.)