badgerer

badgerer

A persistent badgerer interrupted the speaker with constant questions.

Định nghĩa

Danh từ: - Người hay quấy rầy, người hay làm phiền: "badgerer" chỉ một người thường xuyên làm phiền người khác bằng những lời châm chọc, câu hỏi hoặc sự phản đối, nhằm khiến người đó cảm thấy lúng túng hoặc khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Kẻ hay quấy rầy tại cuộc họp liên tục ngắt lời người phát biểu bằng những câu hỏi không liên quan.)
  • ( ấy tránh người hay làm phiền, kẻ luôn cố gắng làm bối rối bằng những câu hỏi cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a badgerer in public": trở thành người quấy rầy nơi công cộng.
    • He was known as a badgerer in public debates, always challenging others with sharp objections. (Anh ta nổi tiếng kẻ quấy rầy trong các cuộc tranh luận công cộng, luôn thách thức người khác bằng những lời phản đối sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Badger (động từ): quấy rầy, làm phiền.
    • The journalist badgered the politician for a comment. (Nhà báo đã quấy rầy chính trị gia để một bình luận.)
  • Badgering (danh từ/động từ hiện tại): hành động quấy rầy.
    • His constant badgering annoyed everyone in the room. (Việc quấy rầy liên tục của anh ta làm mọi người trong phòng khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Harasser: người quấy rối.
  • Pesterer: người làm phiền.
  • Nagger: người hay cằn nhằn, quấy rầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Badger into: quấy rầy để buộc ai đó làm gì.
    • They badgered him into agreeing to their plan. (Họ đã quấy rầy anh ta để buộc anh đồng ý với kế hoạch của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • To badger someone to death: quấy rầy ai đó đến chết (nghĩa bóng, chỉ việc làm phiền quá mức).
    • The children badgered their mother to death for ice cream. (Những đứa trẻ quấy rầy mẹ chúng đến chết để đòi kem.)