badgering

badgering

The lawyer's badgering of the witness was intense.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành vi quấy rầy, làm phiền liên tục: "badgering" chỉ hành động gây áp lực hoặc làm phiền ai đó một cách dai dẳng, không ngừng nghỉ, thường bằng những lời nói hoặc yêu cầu lặp đi lặp lại.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "badger"):

    • Quấy rầy, làm phiền: "badgering" hành động liên tục gây khó chịu cho người khác bằng cách hỏi han, yêu cầu hoặc chỉ trích không ngừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant badgering from his parents made him feel stressed. (Sự quấy rầy liên tục từ cha mẹ khiến anh ấy cảm thấy căng thẳng.)
    • She finally gave in to the badgering and agreed to go to the party. (Cuối cùng ấy đã chịu thua trước sự làm phiền dai dẳng đồng ý đi dự tiệc.)
  • Động từ:

    • He kept badgering me with questions about my personal life. (Anh ta cứ liên tục quấy rầy tôi bằng những câu hỏi về đời tư của tôi.)
    • Stop badgering your sister; she needs some quiet time. (Đừng làm phiền em gái con nữa; cần một chút thời gian yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Badgering into": ép buộc ai đó làm gì bằng cách quấy rầy liên tục.

    • The children badgered their parents into buying them ice cream. (Bọn trẻ đã quấy rầy cha mẹ cho đến khi họ mua kem cho chúng.)
  • "Badgering for": đòi hỏi hoặc yêu cầu điều đó một cách dai dẳng.

    • He was badgering for a raise at work, but his boss refused. (Anh ta cứ đòi tăng lươngchỗ làm, nhưng sếp từ chối.)
  • "Badgering about": hỏi han hoặc chỉ trích về một chủ đề cụ thể.

    • The journalist kept badgering the politician about the scandal. (Nhà báo cứ quấy rầy chính trị gia về vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Badger (động từ): quấy rầy, làm phiền (dạng nguyên thể).

    • Don't badger me while I'm working. (Đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.)
  • Badgerer (danh từ): người hay quấy rầy, người làm phiền.

    • He is known as a persistent badgerer. (Anh ta nổi tiếng một kẻ quấy rầy dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harassment: sự quấy rối, làm phiền (mang tính chất nghiêm trọng hơn).

    • Her badgering felt like harassment. (Sự quấy rầy của ấy giống như quấy rối vậy.)
  • Pestering: sự làm phiền, quấy rầy (thường dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn).

    • The children's pestering for candy was relentless. (Sự quấy rầy đòi kẹo của bọn trẻ thật không ngừng nghỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Badger into: ép buộc ai đó làm gì bằng cách quấy rầy.

    • She badgered him into going to the doctor. ( ấy đã ép anh ta đi khám bác sĩ bằng cách quấy rầy liên tục.)
  • Badger out of: ngăn cản ai đó làm gì bằng cách quấy rầy (hiếm dùng).

    • They tried to badger her out of quitting her job. (Họ cố gắng ngăn cản ấy nghỉ việc bằng cách quấy rầy.)
Thành ngữ liên quan
  • Badger someone to death: quấy rầy ai đó đến mức họ không chịu nổi.
    • He badgered his friend to death about the loan until he finally paid. (Anh ta quấy rầy bạn mình đến chết về khoản vay cho đến khi bạn ấy cuối cùng trả tiền.)