badigoinces
Học thuậtThân thiện
Une grand-mère prépare un gâteau au chocolat qui fait s'en lécher les badigoinces.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Môi: Một từ thân mật, suồng sã để chỉ đôi môi của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a appliqué du rouge à lèvres sur ses badigoinces. (Cô ấy đã thoa son lên đôi môi của mình.)
- Ses badigoinces étaient gercées par le froid. (Đôi môi của anh ấy bị nứt nẻ vì lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'en lécher les badigoinces": Liếm môi (vì thèm thuồng, vì đồ ăn ngon).
- En voyant le gâteau, il s'en lèche déjà les badigoinces. (Nhìn thấy cái bánh, anh ta đã liếm môi vì thèm rồi.)
- Ce plat est à s'en lécher les badigoinces ! (Món ăn này ngon đến mức phải liếm môi!)
Biến thể và từ gần giống
- Badigeon (danh từ giống đực): Lớp vữa trát mỏng; lớp sơn quét.
- Le badigeon sur le mur est encore frais. (Lớp vữa trát trên tường vẫn còn ướt.)
- Lèvres (danh từ giống cái, số nhiều): Môi (từ thông dụng và trang trọng hơn).
- Elle a des lèvres pulpeuses. (Cô ấy có đôi môi đầy đặn.)
Từ đồng nghĩa
- Lèvres: Môi (từ trung tính và phổ biến nhất).
- Babines (danh từ giống cái, số nhiều, thân mật): Môi (thường dùng cho động vật hoặc một cách hài hước cho người).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Badigoinces" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, suồng sã. Nó không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc văn bản hành chính.
- Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong khẩu ngữ, trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc với mục đích hài hước, khoa trương (như trong thành ngữ "s'en lécher les badigoinces").
Une grand-mère prépare un gâteau au chocolat qui fait s'en lécher les badigoinces.
danh từ giống cái (số nhiều)
- (thân mật) môi
- S'en lécher les badigoincesliếm môi (vì thèm)