badlands
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Vùng đất xấu, vùng đất khô cằn và bị xói mòn: "badlands" dùng để chỉ một khu vực địa hình bị xói mòn mạnh, thường khô cằn, có nhiều rãnh sâu, vách đá dựng đứng và ít thực vật. Loại địa hình này thường khó canh tác hoặc sinh sống.
- Vùng đất hoang vu, hiểm trở: Nghĩa bóng, "badlands" có thể chỉ một vùng đất hoang vu, khó đi lại hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng đất xấu ở Nam Dakota nổi tiếng với vẻ đẹp gồ ghề của nó.)
- (Các nhà thám hiểm đã vất vả để băng qua vùng đất khô cằn hoang vu.)
- (Sau hạn hán, vùng đất nông nghiệp đã biến thành một vùng đất xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "badlands" như một địa danh riêng: Thường được viết hoa (Badlands) khi chỉ một khu vực cụ thể, như Công viên Quốc gia Badlands ở Hoa Kỳ.
- We visited the Badlands National Park last summer. (Chúng tôi đã thăm Công viên Quốc gia Badlands vào mùa hè năm ngoái.)
- Nghĩa ẩn dụ: Dùng để chỉ một khu vực hoặc tình huống khó khăn, nguy hiểm.
- The political badlands of that country make it hard for reforms. (Vùng đất xấu chính trị của đất nước đó khiến việc cải cách trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Badland (danh từ số ít): Ít được dùng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh địa chất.
- A single badland formation can stretch for miles. (Một cấu trúc đất xấu đơn lẻ có thể kéo dài hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Wasteland: vùng đất hoang, không thể canh tác.
- Desert: sa mạc, vùng khô cằn.
- Washlands: vùng đất bị xói mòn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "badlands". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả: - Cross the badlands: băng qua vùng đất xấu. - The settlers had to cross the badlands to reach the coast. (Những người định cư phải băng qua vùng đất xấu để đến bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
- "In the badlands": ở trong tình huống khó khăn, nguy hiểm (nghĩa bóng).
- He found himself in the badlands of corporate politics. (Anh ấy thấy mình đang ở trong vùng đất xấu của chính trị doanh nghiệp.)