badminton equipment

Định nghĩa

Danh từ: Thiết bị cầu lôngTất cả các dụng cụ, vật dụng cần thiết để chơi môn thể thao cầu lông.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần mua thiết bị cầu lông mới trước giải đấu.)
  • (Nhà trường đã cung cấp tất cả thiết bị cầu lông cho học sinh.)
  • (Thiết bị cầu lông bao gồm vợt, quả cầu lông lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invest in badminton equipment": đầu vào thiết bị cầu lông.
    • Professional players often invest in high-quality badminton equipment. (Các vận động viên chuyên nghiệp thường đầu vào thiết bị cầu lông chất lượng cao.)
  • "essential badminton equipment": thiết bị cầu lông thiết yếu.
    • Rackets and shuttlecocks are considered essential badminton equipment. (Vợt quả cầu lông được coi thiết bị cầu lông thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Badminton racket (n): vợt cầu lông.
  • Shuttlecock (n): quả cầu lông.
  • Badminton net (n): lưới cầu lông.
  • Badminton court (n): sân cầu lông.
Từ đồng nghĩa
  • Gear for badminton: đồ dùng cho cầu lông.
  • Badminton supplies: vật cầu lông.
  • Badminton kit: bộ dụng cụ cầu lông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up badminton equipment: dựng thiết bị cầu lông.
    • We need to set up the badminton equipment in the backyard. (Chúng tôi cần dựng thiết bị cầu lôngsân sau.)
  • Pack up badminton equipment: thu dọn thiết bị cầu lông.
    • After the game, please pack up the badminton equipment. (Sau trận đấu, hãy thu dọn thiết bị cầu lông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "badminton equipment". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, có thể dùng: - "To have the right tools for the job": đúng công cụ cho công việc (ám chỉ việc thiết bị phù hợp). - Having proper badminton equipment is like having the right tools for the job. ( thiết bị cầu lông phù hợp giống như đúng công cụ cho công việc vậy.)