badmouth

Định nghĩa

Động từ: - Nói xấu, phê bình tiêu cực: "badmouth" có nghĩa nói những điều không tốt, không lợi về ai đó hoặc điều đó, thường một cách không công bằng hoặc ác ý.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói xấu chồng mìnhkhắp mọi nơi.)
  • (Thật không chuyên nghiệp khi nói xấu đồng nghiệp trước mặt khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to badmouth someone behind their back": nói xấu ai đó sau lưng họ.

    • He often badmouths his boss behind her back. (Anh ta thường nói xấu sếp của mình sau lưng ấy.)
  • "to badmouth a product": chê bai một sản phẩm một cách tiêu cực.

    • Competitors often badmouth each other's products in advertising. (Các đối thủ cạnh tranh thường chê bai sản phẩm của nhau trong quảng cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Badmouthing (danh động từ): hành động nói xấu.
    • Constant badmouthing creates a toxic work environment. (Việc nói xấu liên tục tạo ra một môi trường làm việc độc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Speak ill of: nói xấu, nói điều không tốt về.
  • Slander: vu khống (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức).
  • Criticize harshly: chỉ trích gay gắt (nhưng không nhất thiết mang tính ác ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put down: hạ thấp, chê bai.
    • She always puts down her sister's achievements. ( ấy luôn hạ thấp thành tích của em gái mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw mud at: bôi nhọ, nói xấu.
    • Politicians often throw mud at each other during campaigns. (Các chính trị gia thường bôi nhọ lẫn nhau trong các chiến dịch.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

badmouth
She badmouths her colleague during a coffee break.