baffled

Học thuật
Thân thiện
baffled

The student looked baffled by the complex math problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị làm cho bối rối, lúng túng, hoang mang: Cảm giác không hiểu điều đó, cảm thấy khó hiểu hoặc mơ hồ, thường do tình huống phức tạp hoặc thông tin mâu thuẫn gây ra.
    • Bị làm cho thất bại, bị cản trở: (Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc ẩn dụ) Bị ngăn chặn hoặc làm cho không thành công.
  2. Danh từ:

    • Người bị bối rối, lúng túng: Một người đang trong trạng thái bối rối, không hiểu chuyện đang xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The complicated instructions left me completely baffled. (Những hướng dẫn phức tạp khiến tôi hoàn toàn bối rối.)
    • She had a baffled expression when she heard the surprising news. ( ấy có vẻ mặt hoang mang khi nghe tin bất ngờ.)
    • The detective was baffled by the lack of evidence at the crime scene. (Viên thám tử lúng túng thiếu bằng chứng tại hiện trường vụ án.)
  • Danh từ:

    • The teacher's explanation only served to confuse the baffled even more. (Lời giải thích của giáo viên chỉ khiến những người đang bối rối thêm rối trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be baffled by something": bị điều đó làm cho bối rối, hoang mang.

    • Scientists are baffled by the strange signal from deep space. (Các nhà khoa học bị làm cho bối rối bởi tín hiệu lạ từ vũ trụ sâu thẳm.)
  • "baffled silence": sự im lặng đầy bối rối, ngỡ ngàng.

    • His strange announcement was met with baffled silence from the audience. (Thông báo kỳ lạ của anh ta đón nhận sự im lặng đầy ngỡ ngàng từ khán giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Baffle (động từ): Làm bối rối, làm khó hiểu; (trong kỹ thuật) Làm chệch hướng, cản trở.

    • The magician's trick baffled everyone. (Trò ảo thuật của nhà ảo thuật làm bối rối tất cả mọi người.)
  • Baffling (tính từ): Khó hiểu, gây bối rối.

    • It's a baffling mystery. (Đó một bí ẩn khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Perplexed: bối rối, lúng túng.
  • Bewildered: hoang mang, rối trí.
  • Confused: lẫn lộn, bối rối.
  • Puzzled: băn khoăn, thắc mắc.
Từ trái nghĩa
  • Enlightened: được giác ngộ, sáng suốt.
  • Clear: rõ ràng, minh bạch.
  • Certain: chắc chắn, rõ ràng.
baffled

The student looked baffled by the complex math problem on the chalkboard.

Adjective
  1. bị làm cho bối rối, lúng túng, hoang mang
Noun
  1. người bị bối rối, lúng túng, rối trí