bag of tricks
Định nghĩa
Danh từ: "bag of tricks" là một cụm danh từ chỉ một kho chứa các phương pháp, kỹ năng, hoặc chiến thuật mà một người có sẵn để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Cụm từ này thường được dùng để nói về sự tháo vát, khéo léo, và khả năng ứng biến linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi thợ máy giỏi đều có một kho phương pháp phong phú để sửa bất kỳ vấn đề nào của xe.)
- (Nhà ảo thuật đã rút ra một trò mới từ kho chiêu thức của mình để làm khán giả kinh ngạc.)
- (Là một giáo viên, cô ấy có một loạt các phương pháp để giữ học sinh tập trung trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a bag of tricks": có sẵn nhiều cách giải quyết hoặc chiến thuật.
- A seasoned negotiator always has a bag of tricks to handle tough situations. (Một nhà đàm phán dày dạn kinh nghiệm luôn có sẵn nhiều chiến thuật để xử lý các tình huống khó khăn.)
- "to add something to one's bag of tricks": bổ sung thêm một phương pháp mới vào kho kỹ năng của mình.
- After the training, she added several new techniques to her bag of tricks. (Sau khóa đào tạo, cô ấy đã bổ sung thêm nhiều kỹ thuật mới vào kho phương pháp của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bag of tricks (n): cụm từ cố định, không có biến thể phổ biến.
- Trick (n): mẹo, chiêu thức, thủ thuật.
- He knows a few tricks to make the computer run faster. (Anh ấy biết vài mẹo để làm máy tính chạy nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Repertoire: kho kỹ năng, tiết mục (thường dùng trong nghệ thuật hoặc chuyên môn).
- The chef's repertoire includes dishes from many cuisines. (Kho kỹ năng của đầu bếp bao gồm các món ăn từ nhiều nền ẩm thực.)
- Arsenal: kho vũ khí, kho tài nguyên (thường dùng với nghĩa bóng).
- The team has an arsenal of strategies to win the game. (Đội bóng có một kho chiến thuật để giành chiến thắng trong trận đấu.)
- Toolkit: bộ công cụ (thường dùng để chỉ các phương pháp hoặc kỹ năng thực tế).
- A good project manager needs a toolkit of communication skills. (Một quản lý dự án giỏi cần một bộ công cụ kỹ năng giao tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pull out of one's bag of tricks: rút ra từ kho phương pháp.
- The speaker pulled a surprising statistic out of her bag of tricks to support her argument. (Diễn giả đã rút ra một thống kê bất ngờ từ kho phương pháp của mình để hỗ trợ lập luận.)
Thành ngữ liên quan
- Tricks of the trade: những mẹo nghề nghiệp, bí quyết trong một lĩnh vực cụ thể.
- New employees learn the tricks of the trade from experienced coworkers. (Nhân viên mới học các mẹo nghề nghiệp từ đồng nghiệp giàu kinh nghiệm.)
- Have a trick up one's sleeve: có một kế hoạch bí mật hoặc chiến thuật dự phòng.
- Don't worry, I have a trick up my sleeve if the plan fails. (Đừng lo, tôi có một kế hoạch dự phòng nếu kế hoạch này thất bại.)