bagascosis

bagascosis

A worker wears a mask to prevent bagascosis in a sugarcane mill.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh bụi phổi mía, một dạng viêm phế nang (alveolitis) gây ra do hít phải mía (bagasse), tức là bụi từ thân cây mía sau khi ép lấy nước. Bệnh này thường gặpcông nhân ngành sản xuất đường hoặc những người tiếp xúc nhiều với mía khô.

dụ sử dụng
  • (Người công nhân được chẩn đoán mắc bệnh bụi phổi mía sau nhiều năm hít phải bụi mía.)
  • (Bệnh bụi phổi mía một nguy nghề nghiệp nghiêm trọng cho những người làm trong ngành công nghiệp đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic bagascosis": dạng mãn tính của bệnh, có thể dẫn đến hóa phổi nếu không được điều trị kịp thời.
    • Chronic bagascosis can cause permanent lung damage. (Bệnh bụi phổi mía mãn tính có thể gây tổn thương phổi vĩnh viễn.)
  • "Acute bagascosis": dạng cấp tính, thường xuất hiện sau khi tiếp xúc nhiều bụi mía trong thời gian ngắn.
    • He suffered from acute bagascosis after working in a dusty sugarcane mill. (Anh ấy bị bệnh bụi phổi mía cấp tính sau khi làm việc trong một nhà máy mía đầy bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bagasse (danh từ): mía, phần còn lại sau khi ép mía lấy nước.
    • Bagasse is often used as fuel in sugar mills. ( mía thường được dùng làm nhiên liệu trong các nhà máy đường.)
  • Bagassosis (danh từ): biến thể chính tả của "bagascosis", thường được dùng thay thế.
    • Bagassosis is another term for the same lung disease. (Bagassosis một thuật ngữ khác cho cùng một bệnh phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bagasse worker's lung: bệnh phổi của công nhân làm việc với mía.
  • Sugarcane dust pneumonitis: viêm phổi do bụi mía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inhale bagasse: hít phải bụi mía.
    • Workers must wear masks to avoid inhaling bagasse. (Công nhân phải đeo khẩu trang để tránh hít phải bụi mía.)
  • Develop bagascosis: phát triển bệnh bụi phổi mía.
    • He developed bagascosis after years of exposure. (Anh ấy phát triển bệnh bụi phổi mía sau nhiều năm tiếp xúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do "bagascosis" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.