baggieness
/'bæginis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rộng lùng thùng, sự phồng ra: "Baggieness" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của một vật gì đó (thường là quần áo) bị rộng thùng thình, không ôm sát cơ thể, tạo thành những nếp nhăn hoặc túi vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baggieness of his old jeans made them very comfortable for lounging. (Sự rộng lùng thùng của chiếc quần jean cũ khiến chúng rất thoải mái để mặc thư giãn.)
- She disliked the baggieness of the uniform; she preferred a more fitted look. (Cô ấy không thích sự rộng thùng thình của bộ đồng phục; cô ấy thích vẻ ngoài ôm sát hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The baggieness of the fabric": Sự phồng/rộng của chất liệu vải.
- The baggieness of the fabric gives the dress a relaxed, bohemian feel. (Sự phồng ra của chất liệu vải mang lại cho chiếc váy một cảm giác thoải mái, phóng khoáng.)
"To achieve a certain baggieness": Đạt được một độ rộng nhất định.
- The designer aimed to achieve just the right amount of baggieness in the trousers for a modern silhouette. (Nhà thiết kế nhắm đến việc đạt được độ rộng vừa phải ở chiếc quần để tạo hình bóng hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Baggy (adj): rộng thùng thình, phồng.
- He wore a baggy sweater. (Anh ấy mặc một chiếc áo len rộng.)
Bag (n): túi, bao; (v) bỏ vào túi.
- She carried a leather bag. (Cô ấy mang một chiếc túi da.)
Từ đồng nghĩa
- Looseness: sự lỏng lẻo, rộng rãi.
- Fullness: sự đầy đặn, phồng.
- Sagginess: sự chùng xuống, xệ xuống.
Từ trái nghĩa
- Tightness: sự chật, bó sát.
- Fittedness: sự vừa vặn, ôm sát.
danh từ
- sự rộng lùng thùng, sự phồng ra